Bích Hoạ là gì? 🎨 Nghĩa, giải thích trong nghệ thuật

Bích hoạ là gì? Bích hoạ là tranh vẽ trực tiếp trên tường, vách đá hoặc trần nhà, thường có kích thước lớn và mang giá trị nghệ thuật cao. Đây là hình thức nghệ thuật cổ xưa, xuất hiện từ thời tiền sử và vẫn được ứng dụng rộng rãi ngày nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bích hoạ” trong tiếng Việt nhé!

Bích hoạ nghĩa là gì?

Bích hoạ là nghệ thuật vẽ tranh trên tường, trên vách, sử dụng kỹ thuật vẽ trên vữa vôi hoặc bề mặt kiến trúc. Thuật ngữ này còn được gọi là “tranh tường” trong tiếng Việt.

Trong nghệ thuật phương Tây, bích hoạ tương đương với “fresco” — kỹ thuật vẽ trên vữa còn ướt để màu sắc thấm sâu và bền vững qua nhiều thế kỷ.

Trong văn hoá tôn giáo: Bích hoạ thường xuất hiện trong chùa chiền, nhà thờ, miêu tả các tích truyện Phật giáo, Thiên Chúa giáo.

Trong đời sống hiện đại: Bích hoạ được ứng dụng trang trí không gian công cộng như phố bích hoạ, ngõ bích hoạ, tạo điểm nhấn văn hoá cho đô thị.

Trong lịch sử: Những bức bích hoạ tiền sử trên vách hang động như hang Lascaux (Pháp) là minh chứng cho sự sáng tạo nghệ thuật từ hàng vạn năm trước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bích hoạ”

Từ “bích hoạ” có nguồn gốc Hán-Việt (壁畫), trong đó “bích” (壁) nghĩa là tường, vách và “hoạ” (畫) nghĩa là tranh, vẽ.

Sử dụng từ “bích hoạ” khi nói về tranh vẽ trên tường trong các công trình kiến trúc, di tích lịch sử, hoặc khi mô tả nghệ thuật trang trí không gian công cộng.

Bích hoạ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bích hoạ” được dùng khi nói về tranh tường nghệ thuật, trang trí kiến trúc tôn giáo, dự án làm đẹp đô thị hoặc nghiên cứu lịch sử mỹ thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bích hoạ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bích hoạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Những bức bích hoạ trong hang Lascaux có niên đại hàng vạn năm.”

Phân tích: Chỉ tranh vẽ trên vách hang động thời tiền sử — một trong những bích hoạ cổ nhất thế giới.

Ví dụ 2: “Phố bích hoạ Phùng Hưng đã trở thành điểm check-in nổi tiếng ở Hà Nội.”

Phân tích: Dùng chỉ dự án vẽ tranh tường làm đẹp không gian đô thị hiện đại.

Ví dụ 3: “Các hoạ sĩ Mexico như Diego Rivera nổi tiếng với nghệ thuật bích hoạ.”

Phân tích: Đề cập đến trường phái bích hoạ hiện đại của các nghệ sĩ chuyên vẽ tranh tường.

Ví dụ 4: “Bích hoạ trong chùa Khmer miền Tây mang màu sắc rực rỡ đặc trưng.”

Phân tích: Chỉ tranh tường trang trí trong kiến trúc tôn giáo truyền thống.

Ví dụ 5: “Sinh viên mỹ thuật thực hiện bích hoạ tại Bệnh viện Nhi đồng trong Mùa hè xanh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hoạt động tình nguyện, vẽ tranh tường phục vụ cộng đồng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bích hoạ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bích hoạ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tranh tường Tranh giấy
Fresco Tranh lụa
Tranh vách Tranh vải
Hoạ tường Tranh sơn dầu
Mural Tranh khung
Tranh trần Tranh cuộn

Dịch “Bích hoạ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bích hoạ 壁画 (Bìhuà) Mural / Fresco 壁画 (Hekiga) 벽화 (Byeokhwa)

Kết luận

Bích hoạ là gì? Tóm lại, bích hoạ là nghệ thuật vẽ tranh trên tường, mang giá trị thẩm mỹ và văn hoá sâu sắc từ thời cổ đại đến hiện đại. Hiểu đúng từ “bích hoạ” giúp bạn trân trọng hơn loại hình nghệ thuật độc đáo này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.