Bị thương là gì? 🤕 Ý nghĩa và cách hiểu Bị thương

Bị thương là gì? Bị thương là trạng thái cơ thể bị tổn thương do tác động vật lý, tai nạn hoặc bạo lực, gây ra vết thương hoặc chấn thương. Đây là thuật ngữ phổ biến trong y tế, pháp luật và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bị thương” trong tiếng Việt nhé!

Bị thương nghĩa là gì?

Bị thương là tình trạng cơ thể con người hoặc động vật bị tổn hại về mặt thể chất do va đập, tai nạn, vũ khí hoặc các tác nhân gây hại khác. Từ này thường dùng để mô tả người gặp chấn thương cần được chăm sóc y tế.

Trong cuộc sống, từ “bị thương” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong y tế: Bị thương chỉ các trường hợp có vết thương hở, gãy xương, bầm tím hoặc tổn thương nội tạng cần điều trị.

Trong pháp luật: “Bị thương” là căn cứ để xác định mức độ thiệt hại, bồi thường trong các vụ tai nạn hoặc xung đột.

Trong nghĩa bóng: “Bị thương” còn dùng để diễn tả tổn thương về tinh thần, cảm xúc. Ví dụ: “Trái tim bị thương” chỉ nỗi đau trong tình yêu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bị thương”

Từ “bị thương” là từ ghép thuần Việt, trong đó “bị” là trợ từ chỉ trạng thái bị động, “thương” nghĩa là vết thương hoặc tổn thương. Từ này đã có mặt trong tiếng Việt từ lâu đời.

Sử dụng “bị thương” khi mô tả ai đó gặp chấn thương thể chất, hoặc dùng theo nghĩa bóng để nói về tổn thương tinh thần.

Bị thương sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bị thương” được dùng khi nói về tai nạn giao thông, lao động, chiến tranh, xung đột, hoặc khi diễn tả nỗi đau tinh thần trong văn học, đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bị thương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bị thương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn giao thông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng chấn thương cơ thể nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Trái tim cô ấy đã bị thương sau lần chia tay đó.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả nỗi đau tinh thần trong tình yêu.

Ví dụ 3: “Nhiều chiến sĩ bị thương trong trận chiến và được đưa về tuyến sau.”

Phân tích: Chỉ thương vong trong chiến tranh, ngữ cảnh quân sự.

Ví dụ 4: “Công nhân bị thương khi đang vận hành máy móc.”

Phân tích: Tai nạn lao động, cần được bồi thường theo pháp luật.

Ví dụ 5: “Con mèo bị thương ở chân đang được bác sĩ thú y chữa trị.”

Phân tích: Áp dụng cho động vật khi gặp chấn thương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bị thương”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bị thương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bị chấn thương Bình an
Bị tổn thương Khỏe mạnh
Trọng thương An toàn
Thương tích Vô sự
Bị đả thương Lành lặn
Bị thương tổn Nguyên vẹn

Dịch “Bị thương” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bị thương 受伤 (Shòushāng) Injured 怪我をする (Kega wo suru) 부상당하다 (Busangdanghada)

Kết luận

Bị thương là gì? Tóm lại, bị thương là trạng thái cơ thể hoặc tinh thần bị tổn thương do tác động bên ngoài. Hiểu đúng từ “bị thương” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.