Bì Bì là gì? 🧵 Nghĩa, giải thích trong thủ công
Bì bì là gì? Bì bì là từ miêu tả khuôn mặt dày lên, như bị sưng lên, trông nặng nề và khó coi. Đây là cách nói dân gian thường dùng để chỉ gương mặt ai đó trông phù nề, thiếu thon gọn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “bì bì” trong tiếng Việt nhé!
Bì bì nghĩa là gì?
Bì bì là từ láy miêu tả trạng thái khuôn mặt dày lên, sưng phù, trông nặng nề và kém xinh. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét về diện mạo.
Trong cuộc sống, từ “bì bì” mang nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp đời thường: “Bì bì” thường dùng để miêu tả khuôn mặt ai đó trông phù nề, có thể do ngủ dậy, mệt mỏi, tăng cân hoặc giữ nước. Ví dụ: “Dạo này mặt cứ bì bì ra, chắc do ăn mặn quá.”
Trong ngữ cảnh trêu đùa: Từ này cũng được dùng để trêu chọc nhẹ nhàng khi ai đó có khuôn mặt tròn trịa hoặc hơi sưng.
Liên quan đến từ “bì”: Từ gốc “bì” trong tiếng Việt có nghĩa là da, lớp bọc bên ngoài. Khi nói “mặt cứ bì ra” nghĩa là da mặt dày lên, căng ra.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bì bì”
“Bì bì” là từ láy thuần Việt, bắt nguồn từ từ đơn “bì” (da, lớp ngoài) kết hợp với cách nói “mặt bì ra” trong dân gian. Từ này phản ánh cách quan sát tinh tế của người Việt về diện mạo.
Sử dụng “bì bì” khi muốn miêu tả khuôn mặt ai đó trông phù nề, sưng lên hoặc thiếu thon gọn một cách nhẹ nhàng, thân mật.
Bì bì sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bì bì” được dùng khi nhận xét khuôn mặt ai đó trông sưng phù, nặng nề, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc trêu đùa nhẹ nhàng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bì bì”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bì bì” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sáng dậy mặt cứ bì bì, chắc tối qua uống nước nhiều quá.”
Phân tích: Miêu tả khuôn mặt sưng phù do giữ nước sau khi ngủ dậy.
Ví dụ 2: “Dạo này em ấy tăng cân, mặt bì bì ra trông dễ thương hơn.”
Phân tích: Dùng để nhận xét khuôn mặt tròn trịa hơn do tăng cân, mang sắc thái tích cực.
Ví dụ 3: “Khóc nhiều quá nên mặt bì bì hết cả rồi.”
Phân tích: Miêu tả khuôn mặt sưng lên sau khi khóc.
Ví dụ 4: “Mấy hôm nay thức khuya, mặt cứ bì bì khó coi lắm.”
Phân tích: Chỉ tình trạng khuôn mặt nặng nề, thiếu tươi tắn do thiếu ngủ.
Ví dụ 5: “Ăn mặn nhiều mặt hay bì bì lắm đó.”
Phân tích: Lời khuyên về việc ăn mặn gây giữ nước, khiến mặt sưng phù.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bì bì”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bì bì”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phù nề | Thon gọn |
| Sưng phù | Thanh thoát |
| Nặng nề | Gọn gàng |
| Phúng phính | Thon thả |
| Mũm mĩm | V-line |
| Tròn trịa | Góc cạnh |
Dịch “Bì bì” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bì bì | 浮肿 (Fúzhǒng) | Puffy (face) | むくんだ (Mukunda) | 부은 (Bueun) |
Kết luận
Bì bì là gì? Tóm lại, bì bì là từ láy miêu tả khuôn mặt sưng phù, nặng nề, thường dùng trong giao tiếp thân mật. Hiểu đúng từ “bì bì” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và tự nhiên hơn.
