Vô sinh là gì? 🏥 Nghĩa Vô sinh
Vô sinh là gì? Vô sinh là tình trạng không có khả năng sinh sản sau một năm quan hệ tình dục đều đặn mà không sử dụng biện pháp tránh thai. Đây là vấn đề y khoa ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình của nhiều cặp vợ chồng. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị vô sinh hiệu quả ngay bên dưới!
Vô sinh nghĩa là gì?
Vô sinh là thuật ngữ y học chỉ tình trạng một cặp vợ chồng không thể có thai sau 12 tháng quan hệ đều đặn mà không dùng biện pháp tránh thai. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “vô” nghĩa là không có, “sinh” nghĩa là sinh sản, sinh đẻ.
Trong y học, “vô sinh” được phân loại thành hai dạng:
Vô sinh nguyên phát: Chưa từng mang thai lần nào dù đã cố gắng.
Vô sinh thứ phát: Đã từng có thai nhưng không thể mang thai lại.
Vô sinh có thể xảy ra ở cả nam và nữ. Theo thống kê, khoảng 40% nguyên nhân từ nam giới, 40% từ nữ giới và 20% do cả hai hoặc không rõ nguyên nhân.
Vô sinh có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vô sinh” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “vô” (無 – không có) và “sinh” (生 – sinh sản). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong y học hiện đại để chỉ tình trạng hiếm muộn.
Sử dụng “vô sinh” khi nói về khả năng sinh sản hoặc các vấn đề liên quan đến việc có con.
Cách sử dụng “Vô sinh”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vô sinh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vô sinh” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tình trạng không có khả năng sinh con. Ví dụ: bệnh vô sinh, điều trị vô sinh, tỷ lệ vô sinh.
Tính từ: Mô tả trạng thái không thể sinh sản. Ví dụ: cặp vợ chồng vô sinh, người bị vô sinh.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vô sinh”
Từ “vô sinh” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế và đời sống gia đình:
Ví dụ 1: “Sau hai năm kết hôn, họ phát hiện mình bị vô sinh.”
Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả tình trạng không thể có con.
Ví dụ 2: “Bệnh viện này chuyên điều trị vô sinh hiếm muộn.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bệnh lý cần được chữa trị.
Ví dụ 3: “Nguyên nhân vô sinh ở nam giới thường do chất lượng tinh trùng kém.”
Phân tích: Danh từ chỉ tình trạng bệnh lý cụ thể.
Ví dụ 4: “Nhiều cặp vợ chồng vô sinh đã có con nhờ thụ tinh ống nghiệm.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ “cặp vợ chồng”.
Ví dụ 5: “Tỷ lệ vô sinh đang gia tăng ở các thành phố lớn.”
Phân tích: Danh từ dùng trong ngữ cảnh thống kê y tế.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vô sinh”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vô sinh” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “vô sinh” với “hiếm muộn”.
Cách dùng đúng: “Hiếm muộn” là khó có con, còn “vô sinh” là không thể có con nếu không can thiệp y tế.
Trường hợp 2: Dùng “vô sinh” để chỉ người tự nguyện không sinh con.
Cách dùng đúng: “Vô sinh” chỉ tình trạng bệnh lý, không dùng cho người chủ động không muốn có con.
“Vô sinh”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vô sinh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hiếm muộn | Sinh sản |
| Không thể có con | Có thai |
| Bất dục | Mắn đẻ |
| Son sẻ | Đông con |
| Tuyệt tự | Hữu sinh |
| Không sinh sản được | Sinh nở bình thường |
Kết luận
Vô sinh là gì? Tóm lại, vô sinh là tình trạng không có khả năng sinh con sau thời gian dài cố gắng. Hiểu đúng về “vô sinh” giúp các cặp vợ chồng chủ động tìm kiếm giải pháp điều trị phù hợp.
