Dàn hoà là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích Dàn hoà

Dàn hoà là gì? Dàn hoà là việc hai bên tranh chấp tự nguyện thương lượng, nhượng bộ lẫn nhau để đạt được thoả thuận chung, giải quyết mâu thuẫn mà không cần đến toà án hay bên thứ ba phán xét. Đây là cách giải quyết xung đột mang tính văn minh, được áp dụng rộng rãi trong đời sống và pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng từ “dàn hoà” ngay bên dưới!

Dàn hoà nghĩa là gì?

Dàn hoà là quá trình các bên có tranh chấp, mâu thuẫn tự nguyện đàm phán, nhường nhịn nhau để tìm ra giải pháp chung, chấm dứt xung đột một cách hoà bình. Đây là động từ ghép, trong đó “dàn” mang nghĩa sắp xếp, thu xếp; “hoà” nghĩa là hoà thuận, không còn xung đột.

Trong pháp luật: “Dàn hoà” thường xuất hiện trong các vụ án dân sự, hôn nhân gia đình, tranh chấp đất đai — khi toà khuyến khích các bên tự thoả thuận trước khi đưa ra phán quyết.

Trong đời sống: “Dàn hoà” được dùng để chỉ việc hai người hoặc hai nhóm mâu thuẫn ngồi lại, giảng hoà với nhau, thường nhờ người trung gian hoặc tự thương lượng.

Trong văn hoá Việt: Người Việt coi trọng tình làng nghĩa xóm, nên dàn hoà là cách giải quyết được ưu tiên hơn kiện tụng, thể hiện tinh thần “chín bỏ làm mười”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dàn hoà”

Từ “dàn hoà” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn bản pháp lý. Cụm từ này phản ánh truyền thống trọng hoà khí của người Việt.

Sử dụng “dàn hoà” khi nói về việc giải quyết tranh chấp bằng thương lượng, thoả thuận thay vì đối đầu hay kiện cáo.

Cách sử dụng “Dàn hoà” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dàn hoà” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dàn hoà” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dàn hoà” thường dùng khi khuyên can hai bên mâu thuẫn làm lành, hoặc kể về việc hoà giải thành công. Ví dụ: “Hai nhà đã dàn hoà rồi, không kiện nhau nữa.”

Trong văn viết: “Dàn hoà” xuất hiện trong văn bản pháp luật, biên bản hoà giải, báo chí pháp đình và các tài liệu hành chính liên quan đến giải quyết tranh chấp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dàn hoà”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dàn hoà” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai bên đã dàn hoà thành công, vụ kiện được rút lại.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc các bên tranh chấp tự thoả thuận.

Ví dụ 2: “Nhờ sự can thiệp của trưởng thôn, hai gia đình dàn hoà được với nhau.”

Phân tích: Chỉ hoà giải trong đời sống cộng đồng, có người trung gian.

Ví dụ 3: “Vợ chồng anh ấy suýt ly hôn nhưng cuối cùng đã dàn hoà.”

Phân tích: Dùng trong quan hệ gia đình, ý chỉ làm lành sau mâu thuẫn.

Ví dụ 4: “Toà án khuyến khích các bên dàn hoà trước khi xét xử.”

Phân tích: Ngữ cảnh tố tụng, thể hiện tinh thần hoà giải trong pháp luật.

Ví dụ 5: “Hai công ty đối thủ bất ngờ dàn hoà và hợp tác kinh doanh.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc chấm dứt cạnh tranh để hợp tác.

“Dàn hoà”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dàn hoà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoà giải Kiện tụng
Giảng hoà Đối đầu
Làm lành Tranh chấp
Thoả thuận Xung đột
Điều đình Gây gổ
Thương lượng Thù địch

Kết luận

Dàn hoà là gì? Tóm lại, dàn hoà là cách giải quyết mâu thuẫn bằng thương lượng, thoả thuận giữa các bên — thể hiện tinh thần hoà bình, văn minh trong đời sống và pháp luật Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.