Bì Khổng là gì? 🎸 Nghĩa, giải thích trong âm nhạc
Bì khổng là gì? Bì khổng là thuật ngữ y học chỉ lỗ chân lông trên da, nơi mọc lông và tiết bã nhờn. Đây là cấu trúc quan trọng giúp da thở và điều hòa nhiệt độ cơ thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bì khổng” trong tiếng Việt nhé!
Bì khổng nghĩa là gì?
Bì khổng là từ Hán Việt, trong đó “bì” nghĩa là da, “khổng” nghĩa là lỗ hổng – tức là lỗ chân lông trên bề mặt da. Đây là khái niệm thường gặp trong y học và chăm sóc da.
Trong cuộc sống, từ “bì khổng” mang nhiều ý nghĩa:
Trong y học và da liễu: Bì khổng là thuật ngữ chuyên môn chỉ các lỗ nhỏ li ti trên da, nơi chân lông mọc ra và tuyến bã nhờn tiết dầu. Mỗi người có hàng triệu bì khổng trên cơ thể.
Trong làm đẹp và skincare: “Bì khổng” thường được nhắc đến khi nói về vấn đề lỗ chân lông to, tắc nghẽn hoặc cần thu nhỏ. Ví dụ: “Sản phẩm này giúp se khít bì khổng hiệu quả.”
Trong Đông y: Bì khổng được coi là cửa ngõ để cơ thể trao đổi khí với bên ngoài, đóng vai trò quan trọng trong việc bài tiết mồ hôi và độc tố.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bì khổng”
“Bì khổng” là từ Hán Việt, xuất phát từ chữ 皮孔 trong tiếng Trung, được sử dụng trong y học cổ truyền từ hàng nghìn năm. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua các sách y học và Đông y.
Sử dụng “bì khổng” khi muốn diễn đạt chuyên môn về lỗ chân lông trong ngữ cảnh y học, da liễu hoặc chăm sóc da.
Bì khổng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bì khổng” được dùng trong các văn bản y học, bài viết về chăm sóc da, hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng, chuyên nghiệp thay cho “lỗ chân lông”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bì khổng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bì khổng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bì khổng bị tắc nghẽn là nguyên nhân chính gây ra mụn đầu đen.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, giải thích cơ chế hình thành mụn.
Ví dụ 2: “Sản phẩm toner này có công dụng se khít bì khổng, giúp da mịn màng hơn.”
Phân tích: Dùng trong quảng cáo mỹ phẩm, nhấn mạnh công dụng thu nhỏ lỗ chân lông.
Ví dụ 3: “Theo Đông y, khi bì khổng mở ra, cơ thể dễ bị phong hàn xâm nhập.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học cổ truyền, giải thích về cơ chế bảo vệ của da.
Ví dụ 4: “Xông hơi giúp bì khổng giãn nở, đẩy bã nhờn và độc tố ra ngoài.”
Phân tích: Miêu tả tác dụng của phương pháp chăm sóc da bằng hơi nước nóng.
Ví dụ 5: “Da dầu thường có bì khổng to hơn da khô.”
Phân tích: So sánh đặc điểm lỗ chân lông giữa các loại da khác nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bì khổng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bì khổng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lỗ chân lông | Da kín (không có lỗ) |
| Mao khổng | Bề mặt nhẵn |
| Nang lông | Da trơn |
| Pore (tiếng Anh) | Da mịn màng |
| Lỗ tiết bã | Da không lỗ |
| Khổng mao | Bề mặt phẳng |
Dịch “Bì khổng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bì khổng | 皮孔 (Píkǒng) | Pore / Skin pore | 毛穴 (Keana) | 모공 (Mogong) |
Kết luận
Bì khổng là gì? Tóm lại, bì khổng là từ Hán Việt chỉ lỗ chân lông trên da, đóng vai trò quan trọng trong y học và chăm sóc da. Hiểu đúng từ “bì khổng” giúp bạn nắm vững kiến thức về da liễu và làm đẹp.
