Cử tuyển là gì? 🗳️ Nghĩa, giải thích Cử tuyển

Cử tuyển là gì? Cử tuyển là việc tuyển sinh qua phương thức xét tuyển vào đại học, cao đẳng, trung cấp đối với người dân tộc thiểu số ở vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn. Đây là chính sách ưu tiên của Nhà nước nhằm đào tạo nguồn nhân lực cho vùng sâu, vùng xa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đối tượng và quyền lợi của chế độ cử tuyển nhé!

Cử tuyển nghĩa là gì?

Cử tuyển là phương thức tuyển sinh không qua thi tuyển, được áp dụng để đào tạo cán bộ, công chức, viên chức cho các vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn. Đây là khái niệm thuộc lĩnh vực giáo dục và chính sách dân tộc.

Trong hệ thống giáo dục, từ “cử tuyển” mang những ý nghĩa quan trọng:

Về bản chất: Cử tuyển là việc địa phương “cử” người đi học và sau khi tốt nghiệp sẽ được “tuyển” về làm việc tại quê hương. Người học được miễn học phí, cấp học bổng và cam kết trở về phục vụ địa phương.

Về đối tượng: Chế độ cử tuyển chủ yếu dành cho người dân tộc thiểu số rất ít người và người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn chưa có hoặc có rất ít cán bộ có trình độ.

Về mục đích: Chính sách này nhằm tạo cơ hội học tập bình đẳng, nâng cao dân trí và bổ sung đội ngũ trí thức cho vùng miền núi, biên giới, hải đảo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cử tuyển”

Từ “cử tuyển” là từ ghép Hán-Việt, trong đó “cử” (舉) nghĩa là tiến cử, đề cử; “tuyển” (選) nghĩa là chọn lựa. Ghép lại chỉ việc được tiến cử để tuyển chọn vào học tập.

Sử dụng từ “cử tuyển” khi nói về chính sách giáo dục ưu tiên cho đồng bào dân tộc thiểu số, hoặc khi đề cập đến phương thức xét tuyển đặc biệt không qua thi.

Cử tuyển sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cử tuyển” được dùng khi nói về chính sách tuyển sinh ưu tiên cho vùng khó khăn, trong các văn bản pháp luật về giáo dục, hoặc khi phân biệt với các hình thức tuyển sinh thông thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cử tuyển”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cử tuyển” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em được địa phương cử tuyển vào Đại học Y Hà Nội.”

Phân tích: Chỉ việc được chính quyền địa phương tiến cử để xét tuyển vào trường đại học theo diện ưu tiên.

Ví dụ 2: “Sinh viên hệ cử tuyển được miễn học phí và cấp học bổng.”

Phân tích: Nói về quyền lợi của người học theo chế độ cử tuyển.

Ví dụ 3: “Sau khi tốt nghiệp, người học cử tuyển phải trở về địa phương công tác.”

Phân tích: Nhấn mạnh nghĩa vụ cam kết của người được cử tuyển.

Ví dụ 4: “Chỉ tiêu cử tuyển năm nay của tỉnh là 50 sinh viên.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ số lượng người được cử đi học.

Ví dụ 5: “Chính sách cử tuyển góp phần đào tạo cán bộ người dân tộc thiểu số.”

Phân tích: Nói về ý nghĩa và mục tiêu của chế độ cử tuyển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cử tuyển”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cử tuyển”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xét tuyển đặc cách Thi tuyển
Tuyển sinh ưu tiên Tuyển sinh đại trà
Tiến cử Tự do ứng tuyển
Đề cử đi học Xét tuyển thông thường
Tuyển chọn theo diện Thi đấu cạnh tranh
Chính sách ưu đãi Tuyển sinh công khai

Dịch “Cử tuyển” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cử tuyển 推荐选拔 (Tuījiàn xuǎnbá) Nomination 推薦選抜 (Suisen senbatsu) 추천선발 (Chucheon seonbal)

Kết luận

Cử tuyển là gì? Tóm lại, cử tuyển là chính sách tuyển sinh ưu tiên dành cho người dân tộc thiểu số ở vùng khó khăn, giúp đào tạo nguồn nhân lực tại chỗ cho địa phương. Hiểu đúng về cử tuyển giúp bạn nắm rõ quyền lợi và cơ hội học tập theo chính sách của Nhà nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.