Học phần là gì? 📚 Ý nghĩa, cách dùng Học phần

Học phần là gì? Học phần là khối lượng kiến thức tương đối trọn vẹn, được tổ chức theo từng chủ đề hoặc lĩnh vực chuyên môn trong chương trình đào tạo đại học. Mỗi học phần thường tương ứng với 2-4 tín chỉ và được giảng dạy trọn vẹn trong một học kỳ. Cùng tìm hiểu các loại học phần, cách tính điểm và những điều sinh viên cần biết nhé!

Học phần nghĩa là gì?

Học phần là đơn vị kiến thức cơ bản trong hệ thống giáo dục đại học, được thiết kế phù hợp với trình độ từng năm học và bố trí giảng dạy trọn vẹn trong một học kỳ. Khái niệm này được quy định trong Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Mỗi học phần bao gồm mục tiêu, nội dung, phương pháp giảng dạy và hình thức đánh giá riêng. Sinh viên cần hoàn thành các bài kiểm tra, bài tập và kỳ thi để tích lũy kiến thức. Từng học phần được ký hiệu bằng mã số riêng do trường quy định, giúp sinh viên dễ dàng tra cứu và đăng ký.

Trong đời sống sinh viên, học phần gắn liền với việc lập kế hoạch học tập, đăng ký môn học và tính điểm trung bình tích lũy (GPA).

Nguồn gốc và xuất xứ của học phần

Thuật ngữ “học phần” xuất phát từ hệ thống đào tạo theo tín chỉ, được áp dụng rộng rãi tại các trường đại học Việt Nam từ năm 2007. Hệ thống này học hỏi từ mô hình giáo dục phương Tây, giúp sinh viên chủ động hơn trong việc tích lũy kiến thức.

Sử dụng từ “học phần” khi nói về chương trình đào tạo đại học, cao đẳng hoặc khi thảo luận về việc đăng ký môn học, tính điểm.

Học phần sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “học phần” được dùng khi sinh viên đăng ký môn học, tra cứu chương trình đào tạo, tính điểm trung bình tích lũy hoặc khi nhà trường công bố kế hoạch giảng dạy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng học phần

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “học phần” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Học kỳ này em đăng ký 6 học phần, tổng cộng 18 tín chỉ.”

Phân tích: Dùng để chỉ số lượng môn học sinh viên đăng ký trong một kỳ.

Ví dụ 2: “Học phần Triết học Mác-Lênin là môn bắt buộc với tất cả sinh viên.”

Phân tích: Chỉ một môn học cụ thể thuộc loại học phần bắt buộc trong chương trình đào tạo.

Ví dụ 3: “Bạn cần hoàn thành học phần tiên quyết trước khi đăng ký môn chuyên ngành.”

Phân tích: Nói về điều kiện tiên quyết để được đăng ký học phần khác.

Ví dụ 4: “Điểm học phần của em được tính từ 30% điểm quá trình và 70% điểm thi cuối kỳ.”

Phân tích: Giải thích cách tính điểm cho một môn học cụ thể.

Ví dụ 5: “Em bị nợ học phần nên phải đăng ký học lại vào kỳ sau.”

Phân tích: Chỉ tình trạng sinh viên không đạt điểm qua môn và phải học lại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với học phần

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “học phần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Môn học Nghỉ học
Khóa học Bỏ môn
Chương trình học Miễn học
Tín chỉ Hoãn học
Module Rút môn
Đơn vị học tập Bảo lưu

Dịch học phần sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Học phần 课程单元 (Kèchéng dānyuán) Course / Module 科目 (Kamoku) 학점 과목 (Hakjeom gwamok)

Kết luận

Học phần là gì? Tóm lại, học phần là đơn vị kiến thức cơ bản trong chương trình đào tạo đại học, giúp sinh viên tích lũy kiến thức có hệ thống và hoàn thành chương trình học đúng tiến độ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.