Bất Khả Thi là gì? ❌ Nghĩa, giải thích trong công việc
Bất khả thi là gì? Bất khả thi là tính từ Hán-Việt chỉ những điều không thể thực hiện được, không có khả năng xảy ra hoặc đạt được trong thực tế. Từ “bất” nghĩa là không, “khả thi” nghĩa là có thể làm được. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “bất khả thi” trong cuộc sống nhé!
Bất khả thi nghĩa là gì?
Bất khả thi nghĩa là không thể thực hiện được, không có khả năng đạt được hoặc xảy ra. Đây là từ ghép Hán-Việt gồm: “bất” (不) = không, “khả” (可) = có thể, “thi” (施) = thực hiện.
Trong cuộc sống, từ “bất khả thi” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong công việc: Dùng để chỉ những kế hoạch, dự án không thể hoàn thành do thiếu nguồn lực, thời gian hoặc điều kiện. Ví dụ: “Hoàn thành dự án trong 2 ngày là bất khả thi.”
Trong giao tiếp hàng ngày: Nhấn mạnh sự không thể của một yêu cầu hay đề xuất. Ví dụ: “Việc đó hoàn toàn bất khả thi với tình hình hiện tại.”
Trong văn hóa đại chúng: Cụm từ này còn gắn liền với series phim nổi tiếng “Mission: Impossible” (Nhiệm vụ bất khả thi), tạo nên ấn tượng về những thử thách tưởng chừng không thể vượt qua.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất khả thi”
“Bất khả thi” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Từ này thuộc nhóm từ Hán-Việt phổ biến trong ngôn ngữ học thuật và đời sống.
Sử dụng “bất khả thi” khi muốn diễn đạt sự không thể thực hiện một cách trang trọng, mang tính chất nghiêm túc hơn so với “không thể” thông thường.
Bất khả thi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bất khả thi” được dùng khi muốn nhấn mạnh một việc hoàn toàn không thể xảy ra, thường trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc khi đánh giá tính khả thi của kế hoạch.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất khả thi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất khả thi” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Kế hoạch mở rộng chi nhánh trong tháng này là bất khả thi do thiếu vốn.”
Phân tích: Dùng để đánh giá tính khả thi của một kế hoạch kinh doanh khi thiếu nguồn lực tài chính.
Ví dụ 2: “Việc học thuộc 500 từ vựng trong một đêm là bất khả thi.”
Phân tích: Nhấn mạnh giới hạn về thời gian và khả năng tiếp thu của con người.
Ví dụ 3: “Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ tưởng chừng bất khả thi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ca ngợi sự nỗ lực vượt qua thử thách lớn.
Ví dụ 4: “Đừng nói bất khả thi, hãy tìm cách làm được!”
Phân tích: Câu nói động viên, khuyến khích tinh thần vượt khó.
Ví dụ 5: “Với công nghệ hiện tại, du hành xuyên vũ trụ vẫn còn bất khả thi.”
Phân tích: Đánh giá khả năng thực hiện dựa trên điều kiện khoa học kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất khả thi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất khả thi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Không thể | Khả thi |
| Không khả thi | Có thể |
| Không thực hiện được | Thực hiện được |
| Vô vọng | Khả quan |
| Không có khả năng | Trong tầm tay |
| Phi thực tế | Thực tế |
Dịch “Bất khả thi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bất khả thi | 不可能 (Bù kěnéng) | Impossible | 不可能 (Fukanō) | 불가능 (Bulganeung) |
Kết luận
Bất khả thi là gì? Tóm lại, bất khả thi là từ Hán-Việt chỉ những điều không thể thực hiện được. Hiểu đúng nghĩa từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt ý tưởng hiệu quả hơn trong giao tiếp.
