Bất Hủ là gì? ♾️ Nghĩa, giải thích trong văn hóa

Bất hủ là gì? Bất hủ là tính từ chỉ những giá trị tư tưởng, tinh thần hoặc tác phẩm không bao giờ mất đi, mãi mãi còn nguyên giá trị theo thời gian. Từ này thường dùng để ca ngợi những công trình, tác phẩm nghệ thuật hoặc con người có đóng góp vĩ đại cho nhân loại. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bất hủ” trong tiếng Việt nhé!

Bất hủ nghĩa là gì?

Bất hủ là tính từ Hán Việt chỉ những thứ không bị hủy hoại, không mất đi giá trị dù thời gian có trôi qua. Từ này được ghép từ “bất” (không) và “hủ” (mục nát, hư hỏng).

Trong cuộc sống, từ “bất hủ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong văn học và nghệ thuật: Dùng để ca ngợi những tác phẩm có giá trị vượt thời gian như “áng văn bất hủ”, “kiệt tác bất hủ”, “bản nhạc bất hủ”.

Trong lịch sử: Chỉ những chiến công, sự kiện hoặc nhân vật có ảnh hưởng lớn, được ghi nhớ mãi mãi. Ví dụ: “chiến công bất hủ”, “tên tuổi bất hủ”.

Trong đời sống: Dùng để nhấn mạnh những giá trị tinh thần, tình cảm sâu sắc không phai nhạt theo thời gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất hủ”

Từ “bất hủ” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “bất” (不 – không) và “hủ” (朽 – mục nát, hư hỏng). Nghĩa đen là “không mục nát”, nghĩa bóng chỉ sự trường tồn vĩnh cửu.

Sử dụng từ “bất hủ” khi muốn ca ngợi những tác phẩm, công trình, con người có giá trị lớn lao, được ghi nhớ và tôn vinh qua nhiều thế hệ.

Bất hủ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bất hủ” được dùng khi nói về tác phẩm nghệ thuật kinh điển, chiến công lịch sử vĩ đại, những đóng góp có giá trị trường tồn hoặc tình cảm sâu sắc không phai mờ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất hủ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất hủ” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Truyện Kiều của Nguyễn Du là áng văn bất hủ của nền văn học Việt Nam.”

Phân tích: Tác phẩm có giá trị nghệ thuật vượt thời gian, được tôn vinh qua nhiều thế kỷ.

Ví dụ 2: “Chiến thắng Điện Biên Phủ là chiến công bất hủ của dân tộc ta.”

Phân tích: Sự kiện lịch sử có ý nghĩa to lớn, mãi mãi được ghi nhớ trong lòng người Việt.

Ví dụ 3: “Beethoven đã để lại cho nhân loại những bản giao hưởng bất hủ.”

Phân tích: Các tác phẩm âm nhạc có giá trị nghệ thuật cao, được yêu thích qua nhiều thế hệ.

Ví dụ 4: “Tình yêu thương của mẹ dành cho con là điều bất hủ.”

Phân tích: Tình cảm thiêng liêng, không bao giờ phai nhạt theo thời gian.

Ví dụ 5: “Những câu nói bất hủ của Bác Hồ vẫn còn nguyên giá trị đến ngày nay.”

Phân tích: Lời dạy có ý nghĩa sâu sắc, vẫn đúng đắn và được áp dụng qua nhiều thế hệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất hủ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất hủ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bất diệt Phù du
Trường tồn Tạm thời
Vĩnh cửu Ngắn ngủi
Muôn đời Chóng tàn
Thiên thu Mau quên
Vĩnh hằng Phai nhạt

Dịch “Bất hủ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bất hủ 不朽 (Bùxiǔ) Immortal / Timeless 不朽 (Fukyū) 불후 (Bulhu)

Kết luận

Bất hủ là gì? Tóm lại, bất hủ là tính từ chỉ những giá trị không bao giờ mất đi, mãi mãi trường tồn theo thời gian. Hiểu rõ từ “bất hủ” giúp bạn diễn đạt sự trân trọng với những tác phẩm, con người và giá trị vĩ đại trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.