Bất Khả Kháng là gì? ⚠️ Nghĩa, giải thích pháp luật

Bất khả kháng là gì? Bất khả kháng là sự kiện xảy ra ngoài tầm kiểm soát, không thể lường trước và không thể ngăn chặn được. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường được sử dụng trong hợp đồng để miễn trừ trách nhiệm khi gặp tình huống bất ngờ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bất khả kháng” trong tiếng Việt nhé!

Bất khả kháng nghĩa là gì?

Bất khả kháng là tình huống hoặc sự kiện xảy ra khách quan, nằm ngoài ý muốn và khả năng kiểm soát của con người, không thể dự đoán trước và không thể khắc phục được. Từ này được ghép từ “bất” (không), “khả” (có thể) và “kháng” (chống lại).

Trong cuộc sống, “bất khả kháng” mang nhiều ý nghĩa:

Trong pháp luật: Bất khả kháng là căn cứ miễn trừ trách nhiệm dân sự khi một bên không thể thực hiện nghĩa vụ hợp đồng do sự kiện khách quan như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh.

Trong đời sống: Chỉ những tình huống con người buộc phải chấp nhận vì không có cách nào thay đổi được, ví dụ: “Hoàn cảnh bất khả kháng khiến anh ấy phải nghỉ học.”

Trong kinh doanh: Điều khoản bất khả kháng (Force Majeure) được đưa vào hợp đồng để bảo vệ các bên khi gặp sự cố ngoài ý muốn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất khả kháng”

Từ “bất khả kháng” có nguồn gốc Hán-Việt, tương đương với thuật ngữ “Force Majeure” trong tiếng Pháp, nghĩa là “sức mạnh lớn hơn” – chỉ những sự kiện vượt ngoài tầm kiểm soát. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống pháp luật quốc tế.

Sử dụng “bất khả kháng” khi muốn diễn tả tình huống không thể tránh khỏi, không thể kiểm soát hoặc khi cần viện dẫn lý do khách quan trong các văn bản pháp lý.

Bất khả kháng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bất khả kháng” được dùng trong hợp đồng pháp lý, khi gặp thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, hoặc các tình huống khách quan khiến con người không thể thực hiện nghĩa vụ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất khả kháng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất khả kháng”:

Ví dụ 1: “Công ty được miễn trách nhiệm do dịch COVID-19 là sự kiện bất khả kháng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, viện dẫn dịch bệnh là lý do khách quan.

Ví dụ 2: “Trận bão lớn là yếu tố bất khả kháng khiến chuyến bay bị hủy.”

Phân tích: Chỉ thiên tai – sự kiện không thể lường trước và ngăn chặn.

Ví dụ 3: “Hợp đồng có điều khoản bất khả kháng để bảo vệ quyền lợi hai bên.”

Phân tích: Đề cập đến điều khoản pháp lý trong văn bản hợp đồng.

Ví dụ 4: “Hoàn cảnh bất khả kháng buộc gia đình phải chuyển đến nơi khác sinh sống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đời thường, chỉ tình huống không thể thay đổi.

Ví dụ 5: “Chiến tranh được xem là trường hợp bất khả kháng trong luật quốc tế.”

Phân tích: Nêu ví dụ điển hình về sự kiện bất khả kháng trong pháp luật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất khả kháng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất khả kháng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Không thể tránh Có thể kiểm soát
Ngoài tầm kiểm soát Trong tầm tay
Bất khả kháng cự Có thể ngăn chặn
Không cưỡng lại được Chủ động được
Bất đắc dĩ Tự nguyện
Thiên tai Nhân tạo

Dịch “Bất khả kháng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bất khả kháng 不可抗力 (Bùkě kànglì) Force Majeure 不可抗力 (Fukakōryoku) 불가항력 (Bulgahangnyeok)

Kết luận

Bất khả kháng là gì? Tóm lại, bất khả kháng là sự kiện khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát, không thể lường trước và ngăn chặn. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn vận dụng đúng trong pháp luật và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.