Bất Khả Xâm Phạm là gì? 🛡️ Nghĩa & giải thích

Bất khả xâm phạm là gì? Bất khả xâm phạm là quyền không thể bị xâm phạm, can thiệp trái phép đối với cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia, được pháp luật bảo vệ. Đây là khái niệm quan trọng trong luật pháp, đảm bảo quyền con người về thân thể, chỗ ở và đời sống riêng tư. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bất khả xâm phạm” trong tiếng Việt nhé!

Bất khả xâm phạm nghĩa là gì?

“Bất khả xâm phạm” nghĩa là không thể xâm phạm, không ai có quyền can thiệp hoặc xâm hại nếu không được sự đồng ý hoặc không có căn cứ pháp luật. Từ này được ghép từ “bất” (không), “khả” (có thể) và “xâm phạm” (can thiệp, xâm hại).

Trong pháp luật: Bất khả xâm phạm là quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp bảo vệ. Theo Điều 20 Hiến pháp 2013, mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm.

Trong đời sống: Từ này còn được dùng để chỉ những giá trị, nguyên tắc thiêng liêng không ai được phép vi phạm như “chủ quyền bất khả xâm phạm”, “quyền riêng tư bất khả xâm phạm”.

Trong giao tiếp: Người ta dùng “bất khả xâm phạm” để nhấn mạnh tính chất tuyệt đối, không thể thay đổi hay xâm hại của một điều gì đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất khả xâm phạm”

Từ “bất khả xâm phạm” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất phát từ hệ thống pháp luật và triết học phương Đông. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý quốc tế và Hiến pháp các quốc gia.

Sử dụng “bất khả xâm phạm” khi nói về quyền con người, chủ quyền quốc gia, hoặc những giá trị cần được bảo vệ tuyệt đối.

Bất khả xâm phạm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bất khả xâm phạm” được dùng trong văn bản pháp luật, diễn văn chính trị, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính thiêng liêng, tuyệt đối của một quyền lợi hay giá trị nào đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất khả xâm phạm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất khả xâm phạm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân được Hiến pháp bảo vệ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ quyền cơ bản của công dân không ai được xâm hại.

Ví dụ 2: “Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là bất khả xâm phạm.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính thiêng liêng của chủ quyền quốc gia, không nước nào được xâm phạm.

Ví dụ 3: “Chỗ ở của công dân là bất khả xâm phạm, không ai được tự ý xâm nhập.”

Phân tích: Chỉ quyền được bảo vệ về nơi ở theo quy định pháp luật.

Ví dụ 4: “Với anh ấy, nguyên tắc làm việc là bất khả xâm phạm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ điều không thể thay đổi hay thỏa hiệp.

Ví dụ 5: “Quyền riêng tư cá nhân là bất khả xâm phạm trong xã hội văn minh.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị quyền riêng tư cần được tôn trọng tuyệt đối.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất khả xâm phạm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất khả xâm phạm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiêng liêng Có thể xâm phạm
Bất khả xâm hại Dễ bị xâm hại
Không thể động đến Có thể can thiệp
Tuyệt đối Tương đối
Bất di bất dịch Linh hoạt
Được bảo hộ Không được bảo vệ

Dịch “Bất khả xâm phạm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bất khả xâm phạm 不可侵犯 (Bùkě qīnfàn) Inviolable 不可侵 (Fukashin) 불가침 (Bulgachim)

Kết luận

Bất khả xâm phạm là gì? Tóm lại, bất khả xâm phạm là quyền không thể bị xâm hại, được pháp luật bảo vệ tuyệt đối. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững quyền công dân và sử dụng từ ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.