Bấng là gì? 🌟 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bấng là gì? Bấng là từ cũ hoặc phương ngữ, đồng nghĩa với “bứng”, chỉ hành động đào cây với cả bầu đất xung quanh rễ để chuyển đi trồng ở nơi khác. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong nông nghiệp và làm vườn. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “bấng” nhé!
Bấng nghĩa là gì?
Bấng là động từ chỉ hành động đào cây cùng với bầu đất bao quanh rễ để di chuyển và trồng ở vị trí khác. Từ này tương đương với “to uproot” hoặc “to pull up” trong tiếng Anh.
Trong tiếng Việt hiện đại, bấng ít được sử dụng phổ biến, thay vào đó người ta thường dùng từ “bứng” với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ở một số vùng miền, đặc biệt là các địa phương miền Trung và miền Nam, từ bấng vẫn được người dân sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Ngoài nghĩa đen liên quan đến cây cối, bấng còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đưa ai đó đi nơi khác, thường mang hàm ý ép buộc hoặc điều chuyển.
Nguồn gốc và xuất xứ của bấng
Bấng có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, là biến thể phương ngữ của từ “bứng”. Từ này được sử dụng phổ biến trong đời sống nông nghiệp truyền thống của người Việt.
Người ta sử dụng bấng khi nói về việc di dời cây trồng, đặc biệt là những cây lớn cần giữ nguyên bầu rễ để đảm bảo tỷ lệ sống cao sau khi trồng lại.
Bấng sử dụng trong trường hợp nào?
Bấng thường được dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, làm vườn khi cần di chuyển cây từ nơi này sang nơi khác, hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ việc điều chuyển, thuyên chuyển người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bấng
Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ bấng:
Ví dụ 1: “Ông nội bấng cây mai từ vườn cũ về trồng trước nhà mới.”
Phân tích: Bấng ở đây chỉ hành động đào cây mai cùng bầu đất để di chuyển sang vị trí mới.
Ví dụ 2: “Viên quan đã bị bấng đi nơi khác vì phạm lỗi.”
Phân tích: Bấng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc điều chuyển, thuyên chuyển người đi nơi khác.
Ví dụ 3: “Mùa này thích hợp để bấng cây ăn quả về trồng trong vườn.”
Phân tích: Diễn tả thời điểm phù hợp để di dời cây trồng.
Ví dụ 4: “Thợ vườn đang bấng mấy cây bonsai để giao cho khách.”
Phân tích: Bấng mô tả công việc đào cây cùng bầu đất để vận chuyển.
Ví dụ 5: “Cả gia đình phải bấng gốc đi lập nghiệp ở vùng đất mới.”
Phân tích: Nghĩa bóng của bấng, chỉ việc rời bỏ quê hương để đến nơi khác sinh sống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bấng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với bấng:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bứng | Trồng |
| Nhổ | Gieo |
| Đào | Cắm |
| Dời | Giữ nguyên |
| Di chuyển | Cố định |
| Chuyển đi | Để yên |
Dịch bấng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bấng | 移植 (yízhí) | Uproot / Transplant | 掘り起こす (horiokosu) | 옮겨 심다 (omgyeo simda) |
Kết luận
Bấng là gì? Tóm lại, bấng là từ cổ đồng nghĩa với “bứng”, chỉ hành động đào cây cùng bầu đất để di chuyển trồng nơi khác, thường dùng trong nông nghiệp và làm vườn.
