Bẵng là gì? ⏰ Ý nghĩa và cách hiểu từ Bẵng
Bẵng là gì? Bẵng là từ chỉ trạng thái vắng bặt, im bặt tin tức trong thời gian dài, hoặc hoàn toàn không nghĩ đến, không để ý đến điều gì nữa. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày với các cụm từ quen thuộc như “quên bẵng”, “bỏ bẵng”, “bẵng tin”. Cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “bẵng” nhé!
Bẵng nghĩa là gì?
Bẵng là tính từ/phó từ trong tiếng Việt, mang nghĩa vắng bặt, im bặt hoàn toàn không có tin tức hay động tĩnh gì trong một khoảng thời gian dài.
Từ “bẵng” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Vắng bặt tin tức: Chỉ tình trạng hoàn toàn không có tin tức, không liên lạc, không xuất hiện trong một thời gian khá lâu. Ví dụ: “bẵng tin”, “bẵng đi một dạo không gặp”.
Nghĩa 2 – Quên hẳn, bỏ mặc: Chỉ trạng thái hoàn toàn không nghĩ đến, không để ý, không quan tâm đến điều gì nữa. Ví dụ: “quên bẵng”, “bỏ bẵng”.
Trong giao tiếp đời thường, bẵng thường kết hợp với các động từ như “quên”, “bỏ”, “đi” để tạo thành cụm từ diễn tả mức độ hoàn toàn, triệt để.
Nguồn gốc và xuất xứ của bẵng
Bẵng là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Việt. Từ này mang sắc thái biểu cảm, nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, tuyệt đối.
Sử dụng “bẵng” khi muốn diễn tả sự vắng mặt, mất liên lạc lâu ngày hoặc trạng thái quên lãng hoàn toàn điều gì đó.
Bẵng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bẵng” được dùng khi nói về việc mất liên lạc, vắng tin tức trong thời gian dài, hoặc khi diễn tả việc quên hẳn, bỏ mặc không quan tâm đến ai hay điều gì nữa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bẵng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bẵng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bẵng đi một thời gian không gặp, giờ anh ấy đã thay đổi nhiều quá.”
Phân tích: Dùng để chỉ khoảng thời gian dài không gặp mặt, mất liên lạc.
Ví dụ 2: “Tôi quên bẵng mất cuộc hẹn hôm qua.”
Phân tích: “Quên bẵng” nghĩa là quên hoàn toàn, không hề nhớ ra.
Ví dụ 3: “Cây đàn bị bỏ bẵng trong góc nhà, không ai động tới.”
Phân tích: “Bỏ bẵng” chỉ việc bỏ mặc hoàn toàn, không quan tâm đến nữa.
Ví dụ 4: “Bẵng tin nhau đã mấy năm trời.”
Phân tích: “Bẵng tin” nghĩa là hoàn toàn không có tin tức gì về nhau.
Ví dụ 5: “Công việc bận rộn khiến anh bẵng đi việc chăm sóc sức khỏe.”
Phân tích: Diễn tả việc hoàn toàn không để ý, không quan tâm đến điều gì đó trong một thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bẵng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bẵng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bặt | Thường xuyên |
| Vắng bặt | Liên tục |
| Im bặt | Đều đặn |
| Biệt tăm | Quan tâm |
| Mất hút | Chú ý |
| Lặng thinh | Nhớ kỹ |
Dịch bẵng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bẵng | 杳无音信 (Yǎo wú yīn xìn) | Without news / Completely forgotten | 音沙汰なし (Otosata nashi) | 소식이 끊기다 (Sosigi kkeunkida) |
Kết luận
Bẵng là gì? Tóm lại, bẵng là từ thuần Việt chỉ trạng thái vắng bặt tin tức hoặc quên lãng hoàn toàn. Hiểu rõ nghĩa của “bẵng” giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và biểu cảm hơn trong giao tiếp.
