Ethylene là gì? 🧪 Nghĩa Ethylene

Ethylene là gì? Ethylene (C₂H₄) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydrocarbon không no, tồn tại dạng khí không màu, có mùi ngọt nhẹ và rất dễ cháy. Đây là monome quan trọng nhất trong ngành công nghiệp hóa dầu và còn đóng vai trò hormone thực vật giúp quả chín. Cùng khám phá chi tiết về ethylene ngay bên dưới!

Ethylene nghĩa là gì?

Ethylene là hợp chất hóa học có công thức C₂H₄, còn gọi là etilen hoặc etylen, thuộc nhóm anken đơn giản nhất với một liên kết đôi giữa hai nguyên tử carbon. Đây là danh từ chỉ một chất khí quan trọng trong cả hóa học và sinh học.

Trong tiếng Việt, từ “Ethylene” được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

Trong hóa học và công nghiệp: Ethylene là nguyên liệu sản xuất nhựa polyethylene (PE), ethanol, ethylene oxide và hàng trăm hợp chất hữu cơ khác. Đây là hóa chất hữu cơ được sản xuất nhiều nhất thế giới.

Trong nông nghiệp: Ethylene được biết đến như “hormone chín” của thực vật, giúp kích thích quá trình chín của trái cây như chuối, xoài, cà chua.

Trong đời sống: Ethylene xuất hiện trong các ứng dụng như bảo quản hoa quả, làm chín trái cây nhân tạo và sản xuất bao bì nhựa.

Nguồn gốc và xuất xứ của Ethylene

Ethylene được phát hiện lần đầu vào thế kỷ 19 và tên gọi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “aither” (ether) kết hợp với hậu tố “-ene” chỉ hydrocarbon không no.

Sử dụng “Ethylene” khi nói về hợp chất hóa học C₂H₄, quá trình chín của trái cây, hoặc nguyên liệu trong công nghiệp hóa dầu.

Cách sử dụng Ethylene đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Ethylene” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng Ethylene trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “Ethylene” thường phát âm là “ê-ti-len” hoặc “e-thy-lene”, xuất hiện trong các cuộc thảo luận về hóa học, nông nghiệp.

Trong văn viết: “Ethylene” xuất hiện trong tài liệu khoa học, báo cáo công nghiệp, sách giáo khoa hóa học và các bài viết về bảo quản nông sản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Ethylene

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “Ethylene” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ethylene được sử dụng để sản xuất nhựa polyethylene.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hóa học, chỉ nguyên liệu trong công nghiệp nhựa.

Ví dụ 2: “Chuối chín nhanh hơn khi tiếp xúc với khí ethylene.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh học, chỉ hormone thực vật kích thích quá trình chín.

Ví dụ 3: “Nhà máy lọc dầu sản xuất hàng triệu tấn ethylene mỗi năm.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm của ngành công nghiệp hóa dầu.

Ví dụ 4: “Để bảo quản hoa tươi lâu, cần tránh tiếp xúc với ethylene.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bảo quản nông sản, hoa quả.

Ví dụ 5: “Ethylene oxide là chất khử trùng quan trọng trong y tế.”

Phân tích: Chỉ dẫn xuất của ethylene được ứng dụng trong lĩnh vực y tế.

Ethylene: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ethylene”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Etilen Ethane (hydrocarbon no)
Etylen Methane
C₂H₄ Propane
Olefin Butane
Anken Alkan (hydrocarbon no)
Hydrocarbon không no Hydrocarbon no

Kết luận

Ethylene là gì? Tóm lại, ethylene là hợp chất hữu cơ C₂H₄ quan trọng trong công nghiệp hóa dầu và nông nghiệp. Hiểu đúng từ “Ethylene” giúp bạn nắm vững kiến thức hóa học và ứng dụng thực tiễn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.