Bằng thừa là gì? 📄 Nghĩa, giải thích Bằng thừa

Bằng thừa là gì? Bằng thừa là từ chỉ việc làm hoặc lời nói không cần thiết, dư thừa, không có tác dụng hay ý nghĩa gì. Từ này thường dùng để nhận xét hành động vô ích, làm cũng như không. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “bằng thừa” trong tiếng Việt nhé!

Bằng thừa nghĩa là gì?

Bằng thừa là từ ghép chỉ sự vô ích, không cần thiết, làm hay không làm cũng không thay đổi được kết quả. Đây là cách nói dân gian, mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng.

Trong cuộc sống, từ “bằng thừa” mang nhiều ý nghĩa:

Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để nhận xét một hành động, lời nói không có giá trị, không tạo ra sự khác biệt. Ví dụ: “Nói với nó bằng thừa, có nghe đâu.”

Trong công việc: “Bằng thừa” chỉ những nỗ lực không mang lại kết quả, như làm việc mà không ai ghi nhận hoặc không thay đổi được tình hình.

Trong tình cảm: Từ này còn diễn tả sự bất lực khi cố gắng thuyết phục, giải thích nhưng đối phương không tiếp thu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bằng thừa”

Từ “bằng thừa” có nguồn gốc thuần Việt, là cách nói dân gian đã tồn tại từ lâu trong ngôn ngữ giao tiếp. “Bằng” ở đây mang nghĩa “cũng như”, “thừa” nghĩa là dư, không cần thiết.

Sử dụng “bằng thừa” khi muốn nhấn mạnh sự vô ích của một hành động, việc làm không có tác dụng hay ý nghĩa thực tế.

Bằng thừa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bằng thừa” được dùng khi nhận xét việc làm, lời nói không cần thiết, không có tác dụng, hoặc khi cố gắng nhưng không thay đổi được kết quả.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bằng thừa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bằng thừa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khuyên nó bỏ thuốc lá bằng thừa, nói hoài không nghe.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc khuyên nhủ không có tác dụng vì người nghe không tiếp thu.

Ví dụ 2: “Có mặt trong cuộc họp mà không được phát biểu thì bằng thừa.”

Phân tích: Chỉ sự tham gia hình thức, không có giá trị thực sự.

Ví dụ 3: “Học mà không hiểu gì thì học cũng bằng thừa.”

Phân tích: Nhận xét việc học không hiệu quả, không mang lại kiến thức.

Ví dụ 4: “Giải thích với người cố chấp bằng thừa thôi.”

Phân tích: Diễn tả sự bất lực khi đối phương không chịu lắng nghe.

Ví dụ 5: “Làm báo cáo chi tiết mà sếp không đọc thì bằng thừa.”

Phân tích: Chỉ công sức bỏ ra nhưng không được ghi nhận hay sử dụng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bằng thừa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bằng thừa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vô ích Hữu ích
Vô nghĩa Có giá trị
Thừa thãi Cần thiết
Công cốc Hiệu quả
Uổng công Đáng công
Phí sức Xứng đáng

Dịch “Bằng thừa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bằng thừa 白费 (Báifèi) Useless / In vain 無駄 (Muda) 헛된 (Heotdoen)

Kết luận

Bằng thừa là gì? Tóm lại, bằng thừa là từ chỉ việc làm hoặc lời nói vô ích, không cần thiết, không tạo ra sự thay đổi hay giá trị. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt tự nhiên và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.