Bằng vai phải lứa là gì? 👥 Nghĩa BVPL

Bằng vai phải lứa là gì? Bằng vai phải lứa là thành ngữ chỉ những người ngang hàng, cùng độ tuổi, địa vị hoặc hoàn cảnh tương đương nhau. Từ này thường dùng để nói về sự tương xứng trong quan hệ bạn bè, tình yêu hay hôn nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về thành ngữ “bằng vai phải lứa” trong tiếng Việt nhé!

Bằng vai phải lứa nghĩa là gì?

Bằng vai phải lứa là thành ngữ chỉ sự ngang hàng, tương xứng về tuổi tác, địa vị xã hội hoặc hoàn cảnh giữa hai hay nhiều người. Đây là cách nói dân gian thể hiện quan niệm về sự phù hợp trong các mối quan hệ.

Trong cuộc sống, thành ngữ “bằng vai phải lứa” mang nhiều ý nghĩa:

Trong tình yêu và hôn nhân: Người xưa quan niệm vợ chồng nên bằng vai phải lứa – tức là tương đồng về tuổi tác, gia cảnh, học vấn để dễ hòa hợp và bền vững.

Trong quan hệ bạn bè: Chỉ những người bạn cùng trang lứa, cùng hoàn cảnh, dễ dàng thấu hiểu và chia sẻ với nhau.

Trong xã hội: Dùng để nói về sự ngang hàng về địa vị, chức vụ. Ví dụ: “Hai người bằng vai phải lứa nên nói chuyện rất thoải mái.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bằng vai phải lứa”

Thành ngữ “bằng vai phải lứa” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, phản ánh quan niệm truyền thống về sự tương xứng trong các mối quan hệ. “Bằng vai” nghĩa là ngang vai, ngang hàng; “phải lứa” nghĩa là đúng lứa tuổi, phù hợp.

Sử dụng “bằng vai phải lứa” khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng, phù hợp giữa những người trong cùng mối quan hệ về tuổi tác hoặc địa vị.

Bằng vai phải lứa sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “bằng vai phải lứa” được dùng khi nói về sự tương xứng trong tình yêu, hôn nhân, bạn bè, hoặc khi so sánh địa vị, hoàn cảnh giữa những người ngang hàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bằng vai phải lứa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “bằng vai phải lứa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai đứa nó bằng vai phải lứa, chơi với nhau từ nhỏ.”

Phân tích: Chỉ hai người bạn cùng tuổi, cùng lớn lên với nhau.

Ví dụ 2: “Ông bà xưa thường muốn con cái lấy người bằng vai phải lứa.”

Phân tích: Thể hiện quan niệm truyền thống về hôn nhân tương xứng.

Ví dụ 3: “Anh ấy là giám đốc, còn tôi chỉ là nhân viên, đâu có bằng vai phải lứa mà nói chuyện ngang hàng.”

Phân tích: Chỉ sự chênh lệch địa vị, không ngang hàng.

Ví dụ 4: “Tụi trẻ bằng vai phải lứa nên dễ hiểu nhau hơn người lớn.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự đồng điệu giữa những người cùng thế hệ.

Ví dụ 5: “Cô ấy muốn tìm một người bằng vai phải lứa để kết hôn.”

Phân tích: Diễn tả mong muốn tìm bạn đời tương xứng về mọi mặt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bằng vai phải lứa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bằng vai phải lứa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngang hàng Chênh lệch
Cùng trang lứa Khác biệt tuổi tác
Tương xứng Không cân xứng
Môn đăng hộ đối Lệch pha
Đồng trang đồng lứa Trên dưới
Xứng đôi vừa lứa Không môn đăng hộ đối

Dịch “Bằng vai phải lứa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bằng vai phải lứa 门当户对 (Méndāng hùduì) Well-matched / Of equal standing 釣り合いが取れた (Tsuriai ga toreta) 어울리는 (Eoullineun)

Kết luận

Bằng vai phải lứa là gì? Tóm lại, bằng vai phải lứa là thành ngữ chỉ sự tương xứng, ngang hàng về tuổi tác, địa vị hay hoàn cảnh giữa những người trong cùng mối quan hệ. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và truyền cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.