Bản Ghi Nhớ là gì? 📝 Nghĩa, giải thích hành chính

Bản ghi nhớ là gì? Bản ghi nhớ là văn bản ghi lại những thỏa thuận, cam kết hoặc nội dung quan trọng giữa hai hay nhiều bên, thường được sử dụng trong ngoại giao, kinh doanh và hợp tác. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và hành chính. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của “bản ghi nhớ” ngay dưới đây!

Bản ghi nhớ nghĩa là gì?

Bản ghi nhớ (tiếng Anh: Memorandum of Understanding – MOU) là văn bản thể hiện sự đồng thuận, ghi nhận những điểm đã thống nhất giữa các bên trước khi ký kết hợp đồng chính thức. Đây không phải hợp đồng ràng buộc pháp lý mà là cam kết thiện chí.

Trong tiếng Việt, “bản” nghĩa là văn bản, tài liệu; “ghi nhớ” nghĩa là ghi lại để nhớ. Ghép lại, bản ghi nhớ chỉ tài liệu lưu giữ những nội dung quan trọng cần nhớ.

Định nghĩa bản ghi nhớ được áp dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngoại giao: Thỏa thuận hợp tác giữa các quốc gia
  • Kinh doanh: Cam kết hợp tác giữa doanh nghiệp
  • Học thuật: Ghi nhận hợp tác giữa các trường, viện nghiên cứu
  • Cá nhân: Ghi chép nội dung cần nhớ trong cuộc họp

Nguồn gốc và xuất xứ của bản ghi nhớ

Bản ghi nhớ có nguồn gốc từ thuật ngữ pháp lý phương Tây “Memorandum”, được sử dụng rộng rãi trong ngoại giao và thương mại quốc tế từ thế kỷ 19. Tại Việt Nam, thuật ngữ này phổ biến trong các văn bản hành chính và hợp tác quốc tế.

Sử dụng “bản ghi nhớ” khi các bên muốn thể hiện thiện chí hợp tác, ghi nhận những điểm đã thống nhất trước khi tiến tới ký kết hợp đồng chính thức.

Bản ghi nhớ sử dụng trong trường hợp nào?

Bản ghi nhớ được sử dụng khi các bên muốn xác nhận ý định hợp tác, ghi lại nội dung cuộc họp quan trọng, hoặc làm cơ sở cho việc đàm phán hợp đồng sau này.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bản ghi nhớ

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng “bản ghi nhớ” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Hai nước đã ký bản ghi nhớ hợp tác về giáo dục và đào tạo.”

Phân tích: Văn bản thể hiện cam kết hợp tác giữa hai quốc gia trong lĩnh vực giáo dục.

Ví dụ 2: “Công ty A và công ty B ký bản ghi nhớ về việc liên doanh sản xuất.”

Phân tích: Ghi nhận ý định hợp tác kinh doanh giữa hai doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Thư ký lập bản ghi nhớ sau cuộc họp ban giám đốc.”

Phân tích: Văn bản ghi lại nội dung quan trọng của cuộc họp để lưu trữ.

Ví dụ 4: “Bản ghi nhớ này không có giá trị pháp lý ràng buộc.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất thiện chí, chưa phải hợp đồng chính thức.

Ví dụ 5: “Tôi cần viết bản ghi nhớ để không quên những việc cần làm.”

Phân tích: Nghĩa thông thường, chỉ việc ghi chép cá nhân để nhớ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bản ghi nhớ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “bản ghi nhớ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biên bản ghi nhớ Hợp đồng chính thức
Thỏa thuận sơ bộ Văn bản ràng buộc
MOU Khế ước
Memorandum Giao kèo
Văn bản thỏa thuận Cam kết pháp lý

Dịch bản ghi nhớ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bản ghi nhớ 备忘录 (Bèiwànglù) Memorandum of Understanding (MOU) 覚書 (Oboegaki) 양해각서 (Yanghae-gakseo)

Kết luận

Bản ghi nhớ là gì? Đó là văn bản ghi nhận thỏa thuận, cam kết giữa các bên, thể hiện thiện chí hợp tác. Hiểu rõ khái niệm bản ghi nhớ giúp bạn sử dụng đúng trong công việc và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.