Bản Doanh là gì? 🏕️ Nghĩa, giải thích trong quân sự
Bản doanh là gì? Bản doanh là nơi đóng quân, đặt trụ sở chỉ huy của quân đội hoặc tổ chức quân sự, dùng để điều hành các hoạt động tác chiến. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lịch sử và văn học chiến tranh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “bản doanh” ngay dưới đây!
Bản doanh nghĩa là gì?
Bản doanh nghĩa là trụ sở chính, nơi đặt cơ quan chỉ huy của một đội quân hoặc lực lượng vũ trang. Đây là vị trí trung tâm để các tướng lĩnh ra lệnh, hoạch định chiến lược và điều phối binh lính.
Trong tiếng Hán Việt, “bản” (本) nghĩa là gốc, chính; “doanh” (營) nghĩa là doanh trại, nơi đóng quân. Ghép lại, bản doanh chỉ doanh trại chính, trung tâm đầu não của quân đội.
Khái niệm bản doanh thường xuất hiện trong:
- Văn học, phim ảnh về chiến tranh
- Sách lịch sử, tài liệu quân sự
- Ngữ cảnh ẩn dụ chỉ trụ sở chính của tổ chức, công ty
Nguồn gốc và xuất xứ của bản doanh
Bản doanh có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong quân sự Á Đông từ thời phong kiến. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt qua các tài liệu lịch sử và văn học cổ.
Sử dụng “bản doanh” khi muốn nói về trụ sở chỉ huy quân sự hoặc ẩn dụ cho trung tâm điều hành của một tổ chức.
Bản doanh sử dụng trong trường hợp nào?
Bản doanh được dùng khi nhắc đến nơi đóng quân chính, trụ sở chỉ huy trong bối cảnh quân sự, lịch sử hoặc khi ẩn dụ chỉ “sào huyệt” của một tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bản doanh
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “bản doanh” trong giao tiếp và văn viết:
Ví dụ 1: “Quân địch đã tấn công vào bản doanh của ta lúc nửa đêm.”
Phân tích: Chỉ trụ sở chỉ huy quân đội bị tập kích.
Ví dụ 2: “Vị tướng triệu tập các tùy tướng về bản doanh để bàn kế sách.”
Phân tích: Nơi họp bàn chiến lược của quân đội.
Ví dụ 3: “Công ty này đặt bản doanh tại Hà Nội.”
Phân tích: Dùng ẩn dụ, chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp.
Ví dụ 4: “Bản doanh của băng nhóm tội phạm đã bị triệt phá.”
Phân tích: Chỉ sào huyệt, nơi ẩn náu chính của nhóm tội phạm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bản doanh
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “bản doanh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đại bản doanh | Tiền đồn |
| Tổng hành dinh | Trạm gác |
| Sở chỉ huy | Chi nhánh |
| Trụ sở chính | Đồn biên giới |
| Doanh trại | Điểm canh |
Dịch bản doanh sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bản doanh | 本营 (Běnyíng) | Headquarters | 本営 (Hon’ei) | 본영 (Bon-yeong) |
Kết luận
Bản doanh là gì? Đó là trụ sở chỉ huy quân sự, nơi điều hành tác chiến. Hiểu rõ nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong văn viết và giao tiếp.
