Võ vàng là gì? 💪 Nghĩa Võ vàng

Võ vàng là gì? Võ vàng là tính từ miêu tả trạng thái xanh xao, hốc hác, thường do ốm đau, buồn phiền hoặc thiếu sức sống. Đây là từ cổ thường xuất hiện trong văn học trung đại Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “võ vàng” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Võ vàng nghĩa là gì?

Võ vàng là tính từ chỉ trạng thái gương mặt xanh xao, hốc hác, thiếu sinh khí do bệnh tật, sầu muộn hoặc vất vả. Từ này thường dùng để miêu tả vẻ ngoài tiều tụy, không còn tươi tắn.

Trong tiếng Việt, từ “võ vàng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Miêu tả làn da vàng úa, gương mặt gầy gò, hốc hác vì ốm đau hoặc lo nghĩ.

Trong văn học: Thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển để diễn tả nỗi buồn, sự đau khổ. Ví dụ: “Hai hàng nước mắt châu sa, Hồn mai thất thểu mặt hoa võ vàng!”

Nghĩa mở rộng: Chỉ trạng thái suy yếu, mất đi vẻ tươi tắn ban đầu của con người hoặc sự vật.

Võ vàng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “võ vàng” là từ thuần Việt cổ, xuất hiện nhiều trong văn học trung đại và ca dao dân gian. “Võ” ở đây mang nghĩa héo úa, tàn tạ; “vàng” chỉ màu sắc nhợt nhạt của da khi thiếu sức khỏe.

Sử dụng “võ vàng” khi miêu tả người có vẻ ngoài tiều tụy, xanh xao vì bệnh tật hoặc đau buồn.

Cách sử dụng “Võ vàng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “võ vàng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Võ vàng” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn chương, thơ ca mang tính trang trọng hoặc cổ điển.

Văn nói: Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng “xanh xao”, “hốc hác”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Võ vàng”

Từ “võ vàng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn học và đời sống:

Ví dụ 1: “Nàng ốm liệt giường, mặt mày võ vàng đáng thương.”

Phân tích: Miêu tả người phụ nữ xanh xao vì bệnh nặng.

Ví dụ 2: “Sau bao ngày chờ đợi tin chồng, dung nhan nàng võ vàng hẳn đi.”

Phân tích: Diễn tả sự tiều tụy vì lo lắng, nhớ thương.

Ví dụ 3: “Đứa trẻ mồ côi gầy gò, võ vàng vì thiếu ăn.”

Phân tích: Chỉ trạng thái suy dinh dưỡng, thiếu sức sống.

Ví dụ 4: “Hoa trong vườn héo úa, võ vàng sau cơn bão.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, miêu tả sự vật tàn tạ, mất sức sống.

Ví dụ 5: “Gương mặt võ vàng của mẹ khiến con xót xa.”

Phân tích: Diễn tả vẻ ngoài tiều tụy vì vất vả, lao động.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Võ vàng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “võ vàng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “võ vàng” với “vàng võ” (cùng nghĩa nhưng trật tự khác).

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, nhưng “võ vàng” phổ biến hơn trong văn học cổ.

Trường hợp 2: Nhầm “võ vàng” với “vô vàn” (rất nhiều, không đếm được).

Cách dùng đúng: “Mặt mày võ vàng” (xanh xao) khác hoàn toàn “vô vàn khó khăn” (rất nhiều).

“Võ vàng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “võ vàng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xanh xao Hồng hào
Hốc hác Tươi tắn
Tiều tụy Rạng rỡ
Héo hon Khỏe mạnh
Vàng võ Đầy đặn
Ốm yếu Tràn đầy sức sống

Kết luận

Võ vàng là gì? Tóm lại, võ vàng là tính từ miêu tả trạng thái xanh xao, hốc hác, tiều tụy. Hiểu đúng từ “võ vàng” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn học cổ điển Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.