An phận thủ thường là gì? 🙏 Nghĩa APTT

An phận thủ thường là gì? An phận thủ thường là thành ngữ chỉ việc giữ đúng phận mình, bằng lòng với cuộc sống hiện tại, không làm điều gì vượt quá hay đòi hỏi gì hơn. Đây là thành ngữ gốc Hán mang ý nghĩa sâu sắc về lối sống và triết lý nhân sinh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa thực sự và cách sử dụng thành ngữ “an phận thủ thường” nhé!

An phận thủ thường nghĩa là gì?

An phận thủ thường là thành ngữ có nghĩa giữ đúng phận mình, bằng lòng với hoàn cảnh hiện tại, không làm điều gì vượt quá và không đòi hỏi gì hơn. Đây là cách sống bình thản, chấp nhận số phận mà không cố gắng thay đổi.

Trong cuộc sống, thành ngữ “an phận thủ thường” mang hai sắc thái ý nghĩa:

Theo nghĩa tích cực (nguyên gốc): Người an phận thủ thường là người hiểu rõ thân phận của mình mà hành xử đúng mực, không làm gì quá phận hoặc trái đạo lý. Họ sống trong khuôn khổ, tuân thủ bổn phận và biết hài lòng với những gì mình có.

Theo nghĩa tiêu cực (hiện đại): Ngày nay, thành ngữ này thường được dùng để chỉ những người thiếu ý chí, không có hoài bão, dễ bỏ cuộc và sớm đầu hàng số phận.

Nguồn gốc và xuất xứ của “An phận thủ thường”

“An phận thủ thường” là thành ngữ gốc Hán, nguyên văn là “安分守己” (an phận thủ kỷ), nghĩa là luôn tuân thủ bổn phận, không có hành động trái pháp luật hay trái đạo lý. Thành ngữ này xuất hiện trong tiểu thuyết “Hồng Lâu Mộng” – một trong tứ đại danh tác của Trung Hoa.

Sử dụng “an phận thủ thường” khi nói về lối sống bình dị, người biết giữ gìn đạo đức, hoặc phê phán người thiếu chí tiến thủ.

An phận thủ thường sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “an phận thủ thường” được dùng khi mô tả người sống thanh đạm, biết đủ; hoặc khi phê phán người thiếu hoài bão, không dám vươn lên trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “An phận thủ thường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “an phận thủ thường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau nhiều năm cố gắng, giờ đây ông ấy chỉ muốn an phận thủ thường bên con cháu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, thể hiện mong muốn sống bình yên sau những năm tháng vất vả.

Ví dụ 2: “Bác Thiện là người thích an phận thủ thường, bác chỉ muốn sống sao cho yên ổn là được.”

Phân tích: Mô tả tính cách người sống giản dị, không bon chen.

Ví dụ 3: “Đừng an phận thủ thường khi tuổi còn trẻ, hãy dám ước mơ và hành động.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, khuyên người trẻ không nên sớm bỏ cuộc.

Ví dụ 4: “Những người an phận thủ thường thường ít gặp rắc rối nhưng cũng khó có đột phá.”

Phân tích: Nhận xét khách quan về ưu và nhược điểm của lối sống này.

Ví dụ 5: “Cô ấy không an phận thủ thường mà luôn nỗ lực vươn lên từng ngày.”

Phân tích: Dùng để đối lập, khen ngợi tinh thần cầu tiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “An phận thủ thường”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “an phận thủ thường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
An thân thủ phận Đứng núi này trông núi nọ
Biết thân biết phận Cầu tiến
Bình an vô sự Tham vọng
An cư lạc nghiệp Dám nghĩ dám làm
Tri túc thường lạc Vươn lên
Bằng lòng số phận Phấn đấu không ngừng

Dịch “An phận thủ thường” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
An phận thủ thường 安分守己 (Ānfèn shǒujǐ) Content with one’s lot 分を守る (Bun wo mamoru) 안분지족 (Anbunjijok)

Kết luận

An phận thủ thường là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ lối sống giữ đúng phận mình, bằng lòng với hiện tại. Hiểu đúng ý nghĩa giúp bạn cân bằng giữa sự hài lòng và tinh thần cầu tiến trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.