Được chăng hay chớ là gì? 😏 Nghĩa
Được chăng hay chớ là gì? Được chăng hay chớ là thành ngữ chỉ thái độ làm việc qua loa, thiếu trách nhiệm, được thì tốt mà không được cũng chẳng sao. Đây là cách sống thụ động, phó mặc kết quả cho số phận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với thành ngữ này ngay bên dưới!
Được chăng hay chớ nghĩa là gì?
Được chăng hay chớ là thành ngữ diễn tả thái độ làm việc hời hợt, không cố gắng hết sức, mặc kệ kết quả ra sao. Đây là cụm từ thuộc thể loại thành ngữ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, thành ngữ “được chăng hay chớ” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ cách làm việc thiếu quyết tâm, được thì hay mà không được cũng thôi, không cần cố gắng thêm.
Nghĩa mở rộng: Phê phán lối sống thụ động, thiếu trách nhiệm với bản thân và công việc.
Trong giao tiếp: Thường dùng để nhận xét ai đó làm việc qua loa, không tận tâm hoặc tự nhận mình không kỳ vọng nhiều vào kết quả.
Được chăng hay chớ có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “được chăng hay chớ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ triết lý sống bình dân của người xưa. Câu nói phản ánh tâm lý an phận, không tranh đấu của một bộ phận người trong xã hội cũ.
Sử dụng “được chăng hay chớ” khi muốn diễn tả thái độ làm việc thiếu nghiêm túc hoặc nhận xét ai đó không có tinh thần cầu tiến.
Cách sử dụng “Được chăng hay chớ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “được chăng hay chớ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Được chăng hay chớ” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng để nhận xét, phê bình hoặc tự đánh giá thái độ làm việc. Ví dụ: “Làm ăn được chăng hay chớ thế thì sao thành công được.”
Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi phân tích tâm lý, thái độ sống của con người.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Được chăng hay chớ”
Thành ngữ “được chăng hay chớ” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Anh ấy học hành được chăng hay chớ, chẳng trách điểm thấp.”
Phân tích: Nhận xét thái độ học tập thiếu nghiêm túc, không cố gắng.
Ví dụ 2: “Làm việc được chăng hay chớ thì đừng mong thăng tiến.”
Phân tích: Lời khuyên về tinh thần trách nhiệm trong công việc.
Ví dụ 3: “Tôi chỉ thử được chăng hay chớ thôi, không kỳ vọng gì.”
Phân tích: Tự nhận mình không đặt nặng kết quả, làm cho có.
Ví dụ 4: “Kinh doanh mà được chăng hay chớ thì sớm muộn cũng phá sản.”
Phân tích: Cảnh báo hậu quả của thái độ làm ăn thiếu quyết tâm.
Ví dụ 5: “Đừng sống được chăng hay chớ, phải có mục tiêu rõ ràng.”
Phân tích: Lời động viên thay đổi lối sống thụ động.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Được chăng hay chớ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “được chăng hay chớ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm với “được ăn cả ngã về không” (chỉ sự liều lĩnh, được hết hoặc mất hết).
Cách dùng đúng: “Được chăng hay chớ” chỉ thái độ hời hợt, còn “được ăn cả ngã về không” chỉ sự mạo hiểm.
Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh tích cực, khen ngợi ai đó.
Cách dùng đúng: Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, phê phán, không dùng để khen.
“Được chăng hay chớ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “được chăng hay chớ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Qua loa đại khái | Toàn tâm toàn ý |
| Làm cho có | Hết mình |
| Cầm chừng | Quyết tâm |
| Hời hợt | Tận tụy |
| Phó mặc | Kiên trì |
| Xuề xòa | Nghiêm túc |
Kết luận
Được chăng hay chớ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ thái độ làm việc hời hợt, thiếu trách nhiệm. Hiểu đúng “được chăng hay chớ” giúp bạn tránh lối sống thụ động và phấn đấu tốt hơn.
