Cung cúc là gì? 🙇 Ý nghĩa, cách dùng Cung cúc

Cung cúc là gì? Cung cúc là từ láy thuần Việt mô tả dáng đi hoặc chạy cắm cúi, nhanh vội, thường diễn tả người di chuyển vội vàng không ngó nghiêng. Đây là từ ngữ dân dã, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, cách dùng và phân biệt “cung cúc” với “cúc cung” nhé!

Cung cúc nghĩa là gì?

Cung cúc là từ láy diễn tả dáng đi hoặc chạy cắm cúi, nhanh vội, không nhìn ngang ngửa. Từ này thường dùng để miêu tả người di chuyển gấp gáp, tập trung vào mục tiêu phía trước.

Trong giao tiếp đời thường: “Cung cúc” mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi hài hước khi tả ai đó đi vội vàng, cuống quýt. Ví dụ: “Thấy trời sắp mưa, cô ấy cung cúc chạy về nhà.”

Phân biệt với “cúc cung”: Nhiều người nhầm lẫn “cung cúc” với “cúc cung”. Tuy nhiên, “cúc cung” (鞠躬) là từ Hán Việt có nghĩa hoàn toàn khác – chỉ động tác cúi mình làm lễ một cách cung kính, tỏ lòng thành. Thành ngữ “cúc cung tận tụy” nghĩa là hết lòng phục vụ, tận tâm cống hiến.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cung cúc

Từ “cung cúc” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình mô phỏng dáng vẻ di chuyển vội vàng, cắm cúi của con người. Đây là từ dân gian, xuất hiện trong khẩu ngữ từ lâu đời.

Sử dụng “cung cúc” khi muốn miêu tả ai đó đi hoặc chạy nhanh, vội vàng, cắm đầu về phía trước không để ý xung quanh.

Cung cúc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cung cúc” được dùng khi mô tả dáng đi, chạy vội vàng, cắm cúi, thường trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, văn nói hoặc văn miêu tả sinh động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cung cúc

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cung cúc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cắm đầu cung cúc đi thẳng, không thèm nhìn ai.”

Phân tích: Diễn tả người đi nhanh, cắm cúi, không quan tâm xung quanh.

Ví dụ 2: “Đứa bé cung cúc chạy theo mẹ ra chợ.”

Phân tích: Miêu tả em bé chạy vội vàng, hối hả bám theo mẹ.

Ví dụ 3: “Cung cúc làm cả năm mà chẳng dư được đồng nào.”

Phân tích: Ở đây “cung cúc” mang nghĩa cặm cụi, chăm chỉ làm việc liên tục.

Ví dụ 4: “Thấy sếp gọi, anh ta cung cúc chạy vào phòng họp.”

Phân tích: Diễn tả dáng vẻ vội vàng, gấp gáp khi được gọi.

Ví dụ 5: “Trời nắng chang chang mà cô ấy vẫn cung cúc đạp xe đi làm.”

Phân tích: Miêu tả sự chăm chỉ, cần mẫn di chuyển dù thời tiết khắc nghiệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cung cúc

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung cúc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cặm cụi Thong thả
Cắm cúi Ung dung
Hối hả Chậm rãi
Vội vàng Từ tốn
Tất tả Nhàn nhã
Cuống quýt Bình tĩnh

Dịch Cung cúc sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cung cúc 匆匆忙忙 (Cōngcōng mángmáng) Hurriedly / In a rush せかせか (Sekaseka) 허둥지둥 (Heodungjidung)

Kết luận

Cung cúc là gì? Tóm lại, cung cúc là từ láy thuần Việt mô tả dáng đi hoặc chạy cắm cúi, vội vàng. Đây là từ ngữ dân dã, sinh động, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả người di chuyển hối hả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.