Am tường là gì? 🧠 Ý nghĩa và cách hiểu Am tường
Am tường là gì? Am tường là động từ chỉ trạng thái hiểu biết tường tận, nắm rõ thông tin về một vấn đề hay lĩnh vực nào đó. Đây là từ thường gặp trong văn viết trang trọng và giao tiếp chuyên nghiệp. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “am tường” trong tiếng Việt nhé!
Am tường nghĩa là gì?
Am tường là hiểu biết tường tận, nắm vững và thông thạo về một vấn đề, lĩnh vực cụ thể. Đây là khái niệm thể hiện mức độ hiểu biết sâu sắc, không chỉ biết sơ qua mà còn thấu đáo từng chi tiết.
Trong đời sống, từ “am tường” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong công việc: “Am tường” thường dùng để mô tả người có chuyên môn sâu, hiểu rõ quy trình, luật lệ hoặc nghiệp vụ. Ví dụ: “Anh ấy am tường mọi quy định của công ty.”
Trong học thuật: Từ này diễn tả người có kiến thức uyên thâm về một môn học hay lĩnh vực nghiên cứu. Ví dụ: “Giáo sư am tường về lịch sử cổ đại.”
Trong giao tiếp hàng ngày: “Am tường” mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói lịch sự hơn là khẩu ngữ thông thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Am tường”
Từ “am tường” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “am” (諳) nghĩa là “thuộc, quen” và “tường” (詳) nghĩa là “rõ ràng, tường tận”. Khi ghép lại, cụm từ thể hiện trạng thái hiểu biết thấu đáo, rõ ràng về một vấn đề.
Sử dụng từ “am tường” khi muốn diễn đạt mức độ hiểu biết sâu sắc, thường trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc khi đánh giá năng lực chuyên môn của ai đó.
Am tường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “am tường” được dùng khi nói về người có kiến thức chuyên sâu, khi đánh giá năng lực hiểu biết, hoặc trong văn bản hành chính, học thuật để thể hiện sự thông thạo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Am tường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “am tường” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Luật sư này am tường mọi điều khoản trong bộ luật dân sự.”
Phân tích: Chỉ người có kiến thức chuyên sâu, nắm vững từng chi tiết về luật pháp.
Ví dụ 2: “Trước khi đầu tư, bạn cần am tường về thị trường tài chính.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự cần thiết phải hiểu rõ, nắm vững thông tin trước khi hành động.
Ví dụ 3: “Ông ấy am tường về lịch sử Việt Nam thời phong kiến.”
Phân tích: Mô tả người có hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực học thuật cụ thể.
Ví dụ 4: “Nhân viên mới cần thời gian để am tường quy trình làm việc.”
Phân tích: Diễn tả quá trình học hỏi để hiểu rõ và thành thạo công việc.
Ví dụ 5: “Người am tường văn hóa địa phương sẽ dễ hòa nhập hơn.”
Phân tích: Chỉ sự hiểu biết thấu đáo về phong tục, tập quán của một vùng miền.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Am tường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “am tường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Am hiểu | Lơ mơ |
| Thông hiểu | Mù mờ |
| Thấu hiểu | Tối dạ |
| Tường tận | Nông cạn |
| Thông thạo | Hời hợt |
| Tinh thông | Không biết |
Dịch “Am tường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Am tường | 精通 (Jīngtōng) | Knowledgeable / Well-versed | 精通する (Seitsū suru) | 정통하다 (Jeongtong-hada) |
Kết luận
Am tường là gì? Tóm lại, am tường là động từ chỉ trạng thái hiểu biết tường tận, thông thạo về một lĩnh vực. Hiểu đúng và sử dụng từ “am tường” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp trang trọng.
