Amino acid là gì? 🧪 Nghĩa Amino acid

Amino acid là gì? Amino acid (axit amin) là hợp chất hữu cơ chứa nhóm amin (-NH₂) và nhóm carboxyl (-COOH), là thành phần cơ bản cấu tạo nên protein trong cơ thể. Đây là “viên gạch” thiết yếu tham gia vào mọi hoạt động sống, từ xây dựng cơ bắp đến tổng hợp hormone. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, phân loại và vai trò của amino acid nhé!

Amino acid nghĩa là gì?

Amino acid (hay axit amin) là những hợp chất hữu cơ đóng vai trò là đơn vị cấu tạo cơ bản của protein, tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa quan trọng trong cơ thể. Đây là khái niệm nền tảng trong hóa sinh học.

Trong đời sống, thuật ngữ “amino acid” được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

Trong y học và dinh dưỡng: Amino acid là thành phần thiết yếu giúp cơ thể tổng hợp protein, xây dựng cơ bắp, tăng cường hệ miễn dịch và sản xuất hormone, enzyme.

Trong thể thao: Các vận động viên thường bổ sung amino acid để phục hồi cơ bắp sau tập luyện, tăng sức bền và cải thiện hiệu suất thể thao.

Trong công nghiệp thực phẩm: Amino acid được sử dụng làm phụ gia tạo vị (như bột ngọt glutamate), bổ sung dinh dưỡng vào thực phẩm chức năng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Amino acid”

Thuật ngữ “amino acid” bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó “amino” chỉ nhóm amin (-NH₂) và “acid” chỉ nhóm carboxyl (-COOH). Amino acid đầu tiên được phát hiện là asparagine vào năm 1806 bởi các nhà hóa học Pháp Louis-Nicolas Vauquelin và Pierre Jean Robiquet.

Sử dụng thuật ngữ “amino acid” khi nói về dinh dưỡng, hóa sinh học, y học hoặc khi thảo luận về thành phần protein trong thực phẩm và cơ thể.

Amino acid sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “amino acid” được dùng trong nghiên cứu khoa học, tư vấn dinh dưỡng, sản xuất thực phẩm chức năng, y học thể thao và khi đề cập đến thành phần cấu tạo protein.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Amino acid”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “amino acid” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Cơ thể cần 20 loại amino acid để tổng hợp protein.”

Phân tích: Đề cập đến vai trò sinh học cơ bản của amino acid trong quá trình tạo protein.

Ví dụ 2: “Vận động viên bổ sung amino acid BCAA sau khi tập gym.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng amino acid chuỗi nhánh để phục hồi cơ bắp trong thể thao.

Ví dụ 3: “Trứng là nguồn cung cấp amino acid thiết yếu hoàn chỉnh.”

Phân tích: Nói về giá trị dinh dưỡng của thực phẩm giàu protein chất lượng cao.

Ví dụ 4: “Có 9 loại amino acid thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được.”

Phân tích: Phân loại amino acid theo khả năng tự sản xuất của cơ thể.

Ví dụ 5: “Tryptophan là amino acid tiền chất của serotonin.”

Phân tích: Đề cập đến vai trò của amino acid trong sản xuất chất dẫn truyền thần kinh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Amino acid”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “amino acid”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Axit amin Carbohydrate
Amino axit Lipid (chất béo)
Acid amin Đường
Đơn vị protein Tinh bột
Chất đạm cơ bản Chất xơ

Dịch “Amino acid” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Axit amin 氨基酸 (Ānjīsuān) Amino acid アミノ酸 (Aminosan) 아미노산 (Aminosan)

Kết luận

Amino acid là gì? Tóm lại, amino acid là hợp chất hữu cơ cấu tạo nên protein, đóng vai trò thiết yếu trong mọi hoạt động sống của cơ thể. Hiểu rõ về amino acid giúp bạn xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học và chăm sóc sức khỏe hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.