Lãnh là gì? 🌍 Ý nghĩa và cách hiểu từ Lãnh

Lãnh là gì? Lãnh là từ Hán Việt có nhiều nghĩa: nhận lấy cái được giao (lãnh lương, lãnh thưởng), chỉ loại vải tơ bóng mịn (quần lãnh), hoặc mang nghĩa lạnh, thờ ơ trong các từ ghép. Đây là từ đa nghĩa thường gặp trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lãnh” nhé!

Lãnh nghĩa là gì?

Lãnh là từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng: nhận lấy cái được giao phát, loại vải tơ tằm, hoặc mang nghĩa lạnh, thờ ơ trong các từ ghép Hán Việt.

Trong tiếng Việt, “lãnh” được dùng với các nghĩa chính sau:

Nghĩa động từ (nhận lấy): Lãnh là nhận lấy cái được giao, phát cho. Ví dụ: lãnh lương, lãnh thưởng, lãnh nhiệm vụ. Đây là cách dùng phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày, đồng nghĩa với “lĩnh”.

Nghĩa danh từ (loại vải): Lãnh là hàng dệt bằng tơ nõn, mặt bóng mịn, các sợi dọc phủ kín sợi ngang. Ví dụ: quần lãnh, áo lãnh. Cách nói này phổ biến ở miền Nam.

Trong từ ghép Hán Việt: Lãnh mang nghĩa lạnh, thờ ơ, dửng dưng như trong lãnh đạm, lãnh tiếu (cười nhạt), lãnh cung, lãnh khí.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lãnh”

Lãnh là từ Hán Việt, có nguồn gốc từ chữ Hán 冷 (lạnh) hoặc 領 (nhận, dẫn dắt). Tùy theo chữ Hán gốc mà từ “lãnh” mang nghĩa khác nhau.

Sử dụng “lãnh” khi nói về việc nhận lấy (lãnh lương), loại vải tơ (quần lãnh), hoặc trong các từ ghép chỉ sự lạnh lùng, thờ ơ (lãnh đạm).

Lãnh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lãnh” được dùng khi nói về việc nhận tiền, phần thưởng, nhiệm vụ; khi miêu tả loại vải tơ tằm; hoặc trong các từ ghép Hán Việt liên quan đến sự lạnh lùng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lãnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lãnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối tháng công nhân đến công ty lãnh lương.”

Phân tích: Lãnh nghĩa là nhận lấy, ở đây chỉ việc nhận tiền lương.

Ví dụ 2: “Cô ấy mặc chiếc quần lãnh đen rất đẹp.”

Phân tích: Lãnh là loại vải tơ tằm bóng mịn, dùng may quần áo.

Ví dụ 3: “Anh ta có thái độ lãnh đạm với mọi người xung quanh.”

Phân tích: Lãnh đạm nghĩa là thờ ơ, không quan tâm, dửng dưng.

Ví dụ 4: “Nàng phi bị đày vào lãnh cung vì phạm tội.”

Phân tích: Lãnh cung là cung điện lạnh lẽo, nơi giam giữ phi tần thất sủng.

Ví dụ 5: “Học sinh xuất sắc được lãnh thưởng cuối năm.”

Phân tích: Lãnh thưởng nghĩa là nhận phần thưởng được trao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lãnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lãnh” (theo nghĩa nhận lấy):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lĩnh Giao
Nhận Phát
Thu nhận Trao
Tiếp nhận Cấp
Đón nhận Cho
Thụ lĩnh Tặng

Dịch “Lãnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lãnh (nhận) 領 (Lǐng) Receive 受け取る (Uketoru) 받다 (Batda)
Lãnh (lạnh) 冷 (Lěng) Cold 冷たい (Tsumetai) 차갑다 (Chagapda)

Kết luận

Lãnh là gì? Tóm lại, lãnh là từ Hán Việt đa nghĩa, có thể chỉ việc nhận lấy, loại vải tơ tằm, hoặc mang nghĩa lạnh lùng trong các từ ghép. Hiểu đúng từ “lãnh” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.