Kệ là gì? 📚 Ý nghĩa và cách hiểu từ Kệ

Kệ là gì? Kệ là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ giá nhỏ để đặt sách hoặc đồ dùng, vừa là thể văn vần trong kinh Phật, đồng thời còn mang nghĩa “để mặc, không can thiệp”. Mỗi nghĩa của từ “kệ” gắn liền với một lĩnh vực khác nhau trong đời sống. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “kệ” ngay sau đây!

Kệ nghĩa là gì?

Kệ là danh từ chỉ giá nhỏ dùng để đặt sách, đồ dùng hoặc vật dụng trong gia đình, văn phòng. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này trong đời sống hàng ngày.

Ngoài ra, “kệ” còn mang những ý nghĩa khác:

Trong Phật giáo: Kệ là thể văn vần dùng để giảng giải, tóm tắt nội dung kinh Phật. Từ này phiên âm từ tiếng Sanskrit “Gàthà”, còn gọi là “già đà”. Các thiền sư Việt Nam khi viên tịch thường để lại bài kệ thị tịch cho đệ tử.

Trong giao tiếp: “Kệ” là động từ nghĩa là để mặc, không can thiệp, coi như không biết đến. Ví dụ: “Kệ nó”, “Mặc kệ”, “Thây kệ”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kệ”

Từ “kệ” có hai nguồn gốc: nghĩa vật dụng là từ thuần Việt, còn nghĩa Phật giáo bắt nguồn từ Hán-Việt (chữ 偈), phiên âm từ tiếng Sanskrit “Gàthà”.

Sử dụng “kệ” khi nói về đồ vật để đồ đạc, khi nhắc đến thể văn kinh Phật, hoặc khi muốn diễn đạt thái độ bỏ mặc, không quan tâm.

Kệ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kệ” được dùng khi mô tả vật dụng để đồ, trong văn cảnh Phật giáo khi nói về kinh kệ, hoặc trong giao tiếp thường ngày với nghĩa “mặc kệ”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kệ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kệ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ mua thêm một cái kệ sách mới cho phòng học của con.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ vật dụng để đặt sách vở.

Ví dụ 2: “Hòa thượng giảng kệ cho các phật tử trong buổi lễ sáng nay.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh Phật giáo, chỉ bài văn vần giảng giải kinh Phật.

Ví dụ 3: “Kệ nó, việc gì đến mày mà lo!”

Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là để mặc, không can thiệp vào việc của người khác.

Ví dụ 4: “Siêu thị vừa lắp thêm kệ trưng bày hàng hóa mới.”

Phân tích: Chỉ giá đỡ, vật dụng lưu trữ trong kinh doanh.

Ví dụ 5: “Thiền sư Vạn Hạnh để lại bài kệ thị tịch nổi tiếng trước khi viên tịch.”

Phân tích: Chỉ bài thơ, văn vần mà nhà sư để lại cho đệ tử.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kệ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giá (vật dụng) Quan tâm
Giá đỡ Chú ý
Mặc kệ Can thiệp
Thây kệ Lo lắng
Bỏ mặc Để tâm
Kệ tụng (Phật giáo) Bận tâm

Dịch “Kệ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kệ (vật dụng) 架子 (Jiàzi) Shelf 棚 (Tana) 선반 (Seonban)
Kệ (Phật giáo) 偈 (Jì) Verse / Gatha 偈 (Ge) 게송 (Gesong)
Mặc kệ 不管 (Bùguǎn) Ignore 放っておく (Hōtte oku) 내버려두다 (Naebeoryeoduda)

Kết luận

Kệ là gì? Tóm lại, “kệ” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ vật dụng để đồ, vừa là thể văn Phật giáo, vừa mang nghĩa “để mặc”. Hiểu đúng từ “kệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong từng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.