Vườn không nhà trống là gì? 🏠 Nghĩa
Vườn không nhà trống là gì? Vườn không nhà trống là thành ngữ chỉ kế sách bỏ trống nhà cửa, ruộng vườn để không cho giặc có lương thực, chỗ trú ẩn khi xâm lược. Đây là chiến thuật nổi tiếng trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!
Vườn không nhà trống là gì?
Vườn không nhà trống là thành ngữ chỉ chiến thuật bỏ hoang nhà cửa, ruộng vườn, cất giấu lương thực nhằm không để lại gì cho quân địch khi chúng tiến đánh. Đây là thành ngữ gồm bốn chữ, thuộc thể loại thành ngữ lịch sử – quân sự.
Trong tiếng Việt, “vườn không nhà trống” có các cách hiểu:
Nghĩa đen: Vườn tược bỏ hoang, nhà cửa trống rỗng, không có người ở, không có tài sản hay lương thực.
Nghĩa bóng: Chỉ kế sách tiêu thổ kháng chiến, chủ động bỏ lại vùng đất trống để triệt đường tiếp tế của quân thù, buộc chúng phải rút lui vì thiếu lương thực.
Trong lịch sử: Kế sách này được áp dụng nhiều lần trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông, quân Minh, thể hiện tinh thần đoàn kết và hy sinh của nhân dân ta.
Vườn không nhà trống có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “vườn không nhà trống” có nguồn gốc từ lịch sử chống ngoại xâm của Việt Nam, đặc biệt nổi tiếng trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông thế kỷ XIII.
Sử dụng “vườn không nhà trống” khi nói về chiến thuật tiêu thổ, sự hy sinh tập thể hoặc tình trạng bỏ hoang, trống vắng.
Cách sử dụng “Vườn không nhà trống”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “vườn không nhà trống” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vườn không nhà trống” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, bài văn nghị luận, sách giáo khoa khi nói về chiến thuật kháng chiến.
Văn nói: Dùng để ví von tình trạng nơi nào đó vắng vẻ, trống trải hoặc khi nói về tinh thần hy sinh tập thể.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vườn không nhà trống”
Thành ngữ “vườn không nhà trống” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhân dân thực hiện kế sách vườn không nhà trống khiến quân Nguyên không có lương thực.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ chiến thuật tiêu thổ kháng chiến trong lịch sử.
Ví dụ 2: “Cả làng đi sơ tán, chỉ còn vườn không nhà trống.”
Phân tích: Miêu tả tình trạng vắng vẻ, không có người ở.
Ví dụ 3: “Tinh thần vườn không nhà trống thể hiện ý chí quật cường của dân tộc.”
Phân tích: Dùng để nói về tinh thần hy sinh, đoàn kết chống giặc.
Ví dụ 4: “Về quê thấy vườn không nhà trống, ai cũng đi làm ăn xa hết.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự vắng vẻ trong đời sống hiện đại.
Ví dụ 5: “Kế sách vườn không nhà trống là bài học quý về nghệ thuật quân sự.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vườn không nhà trống”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “vườn không nhà trống” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm thành “vườn hoang nhà trống” hoặc “nhà không vườn trống”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng thứ tự “vườn không nhà trống”.
Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh, áp dụng cho tình huống không liên quan đến sự trống vắng hay hy sinh.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về chiến thuật tiêu thổ hoặc tình trạng bỏ hoang, vắng người.
“Vườn không nhà trống”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vườn không nhà trống”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiêu thổ kháng chiến | Đông đúc nhộn nhịp |
| Thanh dã | Trù phú sung túc |
| Bỏ hoang | Đầy đủ no ấm |
| Trống vắng | Sầm uất tấp nập |
| Hoang tàn | Phồn vinh thịnh vượng |
| Vắng tanh | Đông vui náo nhiệt |
Kết luận
Vườn không nhà trống là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ kế sách tiêu thổ kháng chiến, thể hiện tinh thần hy sinh của dân tộc Việt Nam. Hiểu đúng thành ngữ “vườn không nhà trống” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiểu thêm về lịch sử dân tộc.
