Vô lăng là gì? 🚗 Nghĩa Vô lăng
Vô lăng là gì? Vô lăng là bộ phận hình tròn dùng để điều khiển hướng di chuyển của xe, còn gọi là tay lái hoặc bánh lái. Đây là thiết bị quan trọng nhất giúp tài xế kiểm soát phương tiện an toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng vô lăng đúng cách ngay bên dưới!
Vô lăng là gì?
Vô lăng là thiết bị điều khiển hình tròn, kết nối với hệ thống lái để thay đổi hướng bánh xe theo ý muốn của người lái. Đây là danh từ chỉ bộ phận không thể thiếu trên ô tô, xe tải và nhiều phương tiện giao thông khác.
Trong tiếng Việt, từ “vô lăng” có các cách hiểu sau:
Nghĩa chính: Chỉ bánh lái xe hơi, thiết bị hình tròn mà tài xế cầm để điều khiển xe. Ví dụ: “Anh ấy ngồi sau vô lăng suốt 10 tiếng.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ vị trí người lái xe. Ví dụ: “Ai sẽ cầm vô lăng chuyến này?”
Trong game: Vô lăng còn là thiết bị ngoại vi mô phỏng tay lái để chơi game đua xe.
Vô lăng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vô lăng” được phiên âm từ tiếng Pháp “volant”, có nghĩa là “bay” hoặc “vật quay”, sau đó được dùng để chỉ bánh lái ô tô. Việt Nam chịu ảnh hưởng văn hóa Pháp nên nhiều từ ngữ về xe cộ có gốc Pháp.
Sử dụng “vô lăng” khi nói về bộ phận điều khiển hướng lái trên các phương tiện giao thông cơ giới.
Cách sử dụng “Vô lăng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vô lăng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vô lăng” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thiết bị điều khiển. Ví dụ: vô lăng xe hơi, vô lăng đa chức năng, vô lăng bọc da.
Cụm từ: Kết hợp với động từ để diễn tả hành động. Ví dụ: cầm vô lăng, đánh vô lăng, ngồi sau vô lăng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vô lăng”
Từ “vô lăng” được dùng phổ biến trong giao tiếp về xe cộ và giao thông:
Ví dụ 1: “Chiếc xe này có vô lăng trợ lực điện rất nhẹ.”
Phân tích: Danh từ chỉ bộ phận tay lái có tích hợp công nghệ.
Ví dụ 2: “Đánh vô lăng nhẹ nhàng khi vào cua để tránh mất lái.”
Phân tích: Cụm động từ chỉ hành động xoay tay lái.
Ví dụ 3: “Bố tôi ngồi sau vô lăng hơn 20 năm mà chưa một lần gây tai nạn.”
Phân tích: Cụm từ “ngồi sau vô lăng” nghĩa là làm nghề lái xe.
Ví dụ 4: “Vô lăng đa chức năng giúp tài xế điều khiển âm thanh mà không rời tay.”
Phân tích: Danh từ chỉ loại vô lăng tích hợp nhiều nút bấm.
Ví dụ 5: “Em mới mua bộ vô lăng chơi game đua xe, cảm giác y như thật.”
Phân tích: Danh từ chỉ thiết bị gaming mô phỏng tay lái.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vô lăng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vô lăng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vô lăng” với “vô năng” (bất tài).
Cách dùng đúng: “Cầm vô lăng” (không phải “cầm vô năng”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “vô lang” hoặc “vo lăng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “vô lăng” với dấu sắc ở “vô” và dấu nặng ở “lăng”.
“Vô lăng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vô lăng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tay lái | Ghi đông (xe máy) |
| Bánh lái | Bàn đạp |
| Volant | Cần số |
| Steering wheel | Phanh tay |
| Vành lái | Chân ga |
| Bộ lái | Chân phanh |
Kết luận
Vô lăng là gì? Tóm lại, vô lăng là bộ phận điều khiển hướng lái hình tròn trên ô tô và các phương tiện cơ giới. Hiểu đúng từ “vô lăng” giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong lĩnh vực xe cộ.
