Vây cánh là gì? 🦅 Ý nghĩa đầy đủ

Vây cánh là gì? Vây cánh là những người thân cận, phe cánh ủng hộ và bao bọc một người có quyền lực hoặc địa vị. Đây là cách nói ẩn dụ phổ biến trong tiếng Việt, thường xuất hiện khi nói về chính trị, quyền lực hay các mối quan hệ lợi ích. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “vây cánh” ngay bên dưới!

Vây cánh nghĩa là gì?

Vây cánh là danh từ chỉ những người thân tín, phe phái hoặc bè đảng xung quanh một người có quyền lực, sẵn sàng ủng hộ và bảo vệ người đó. Đây là cách nói mang tính ẩn dụ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “vây cánh” có hai cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ bộ phận cơ thể động vật – vây của cá, cánh của chim giúp chúng di chuyển và tự vệ.

Nghĩa bóng (phổ biến): Chỉ những người thân cận, đồng minh hoặc phe nhóm bao quanh một người có địa vị. Ví dụ: “Ông ấy có vây cánh khắp nơi.”

Trong chính trị, xã hội: Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ bè phái, phe cánh phục vụ lợi ích riêng.

Vây cánh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vây cánh” là từ ghép thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh ẩn dụ về vây cá và cánh chim – những bộ phận giúp động vật di chuyển, bảo vệ bản thân. Người Việt mượn hình ảnh này để ví von những người thân cận hỗ trợ, che chở cho ai đó.

Sử dụng “vây cánh” khi nói về mối quan hệ phe phái, đồng minh hoặc những người ủng hộ xung quanh một cá nhân có quyền lực.

Cách sử dụng “Vây cánh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vây cánh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vây cánh” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nhóm người thân cận, phe phái. Ví dụ: vây cánh của giám đốc, vây cánh trong công ty.

Động từ (ít phổ biến): Hành động tập hợp, xây dựng phe nhóm. Ví dụ: “Hắn đang vây cánh để củng cố quyền lực.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vây cánh”

Từ “vây cánh” thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về quyền lực, chính trị hoặc quan hệ lợi ích:

Ví dụ 1: “Sau khi lên chức, anh ta nhanh chóng xây dựng vây cánh riêng.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhóm người thân tín được tập hợp để củng cố vị thế.

Ví dụ 2: “Vây cánh của ông chủ tịch bị triệt phá sau cuộc điều tra.”

Phân tích: Chỉ những người đồng minh, phe cánh bị ảnh hưởng liên đới.

Ví dụ 3: “Không có vây cánh, anh ấy khó lòng trụ vững ở vị trí này.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có người ủng hộ.

Ví dụ 4: “Cô ấy từ chối gia nhập vây cánh của bất kỳ ai.”

Phân tích: Thể hiện sự độc lập, không muốn thuộc phe phái nào.

Ví dụ 5: “Vây cánh trong cơ quan này rất phức tạp.”

Phân tích: Mô tả mối quan hệ phe nhóm đan xen, khó phân định.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vây cánh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vây cánh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vây cánh” với “cánh tay” (người giúp việc đắc lực).

Cách dùng đúng: “Vây cánh” chỉ phe nhóm, còn “cánh tay phải” chỉ trợ thủ đắc lực.

Trường hợp 2: Dùng “vây cánh” trong ngữ cảnh tích cực hoàn toàn.

Cách dùng đúng: Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, không nên dùng thay cho “đồng nghiệp” hay “bạn bè”.

“Vây cánh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vây cánh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phe cánh Đơn độc
Bè phái Cô lập
Phe nhóm Một mình
Đồng minh Không chỗ dựa
Bè đảng Lẻ loi
Tay chân Độc lập

Kết luận

Vây cánh là gì? Tóm lại, vây cánh là những người thân cận, phe phái ủng hộ và bảo vệ một người có quyền lực. Hiểu đúng từ “vây cánh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.