Vang lừng là gì? 🔊 Ý nghĩa đầy đủ
Vang lừng là gì? Vang lừng là tính từ chỉ âm thanh, tiếng tăm lan tỏa rộng khắp, được nhiều người biết đến và ca ngợi. Đây là từ ghép mang sắc thái trang trọng, thường dùng để khen ngợi thành tựu hoặc danh tiếng nổi bật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ đồng nghĩa với “vang lừng” ngay bên dưới!
Vang lừng nghĩa là gì?
Vang lừng là tính từ diễn tả âm thanh vang dội khắp nơi hoặc tiếng tăm, danh tiếng lan truyền rộng rãi, được nhiều người biết đến. Đây là từ ghép gồm “vang” (âm thanh lan tỏa) và “lừng” (khắp nơi, rộng khắp).
Trong tiếng Việt, từ “vang lừng” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ âm thanh vang dội, lan xa khắp không gian. Ví dụ: “Tiếng chuông chùa vang lừng núi rừng.”
Nghĩa bóng: Chỉ danh tiếng, thành tích được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ. Ví dụ: “Chiến thắng vang lừng khắp năm châu.”
Trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi với sắc thái trang trọng, hào hùng khi ca ngợi chiến công, thành tựu.
Vang lừng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vang lừng” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ hai yếu tố: “vang” chỉ âm thanh lan tỏa và “lừng” nghĩa là khắp nơi, rộng khắp.
Sử dụng “vang lừng” khi muốn diễn tả âm thanh vang dội hoặc ca ngợi danh tiếng, thành tựu nổi bật của ai đó.
Cách sử dụng “Vang lừng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vang lừng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vang lừng” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn chương, báo chí với sắc thái trang trọng. Ví dụ: danh tiếng vang lừng, chiến công vang lừng.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong các bài phát biểu, diễn văn mang tính chất trang nghiêm.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vang lừng”
Từ “vang lừng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự lan tỏa mạnh mẽ:
Ví dụ 1: “Tiếng hát của cô ấy vang lừng khắp hội trường.”
Phân tích: Chỉ âm thanh lan tỏa rộng trong không gian.
Ví dụ 2: “Chiến thắng Điện Biên Phủ vang lừng khắp năm châu.”
Phân tích: Chỉ tiếng tăm, danh tiếng lan truyền rộng rãi trên thế giới.
Ví dụ 3: “Tên tuổi của ông đã vang lừng trong giới học thuật.”
Phân tích: Danh tiếng được nhiều người trong lĩnh vực biết đến.
Ví dụ 4: “Tiếng trống trận vang lừng núi rừng Tây Bắc.”
Phân tích: Âm thanh vang dội, lan xa khắp vùng núi.
Ví dụ 5: “Thương hiệu Việt đang vang lừng trên thị trường quốc tế.”
Phân tích: Uy tín, tiếng tăm được công nhận rộng rãi.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vang lừng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vang lừng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vang lừng” với “vang dội” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Vang lừng” nhấn mạnh sự lan tỏa rộng khắp, còn “vang dội” nhấn mạnh cường độ âm thanh mạnh.
Trường hợp 2: Dùng “vang lừng” cho những việc nhỏ, không đáng kể.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “vang lừng” cho thành tựu, danh tiếng thực sự nổi bật, được nhiều người công nhận.
“Vang lừng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vang lừng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vang dội | Vô danh |
| Lừng lẫy | Tầm thường |
| Nổi tiếng | Ít ai biết |
| Danh tiếng | Mờ nhạt |
| Lẫy lừng | Chìm nghỉm |
| Vang danh | Vô danh tiểu tốt |
Kết luận
Vang lừng là gì? Tóm lại, vang lừng là tính từ chỉ âm thanh hoặc danh tiếng lan tỏa rộng khắp. Hiểu đúng từ “vang lừng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và giàu sắc thái hơn.
