Thanh thoát là gì? 🌸 Khái niệm Thanh thoát đầy đủ

Thanh thoát là gì? Thanh thoát là tính từ chỉ sự nhẹ nhàng, mềm mại trong dáng điệu, đường nét hoặc lời văn, mang lại cảm giác thoải mái, không gò bó. Từ này còn diễn tả trạng thái tâm hồn thanh thản, nhẹ nhõm khi buông bỏ được muộn phiền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “thanh thoát” trong tiếng Việt nhé!

Thanh thoát nghĩa là gì?

Thanh thoát là tính từ diễn tả sự nhẹ nhàng, mềm mại, không bị gò bó và tạo cảm giác dễ chịu cho người cảm nhận. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn chương và đời sống.

Trong tiếng Việt, “thanh thoát” mang ba nghĩa chính:

Về dáng điệu, đường nét: Chỉ vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển, không cứng nhắc. Ví dụ: “Cô ấy có dáng người thanh thoát” nghĩa là thân hình mảnh mai, nhẹ nhàng và đẹp mắt.

Về lời văn, giọng thơ: Diễn tả cách hành văn lưu loát, trôi chảy, không vướng mắc hay khúc mắc. Ví dụ: “Bài thơ có giọng văn thanh thoát” nghĩa là câu chữ nhẹ nhàng, dễ đọc, dễ cảm.

Về tâm trạng: Chỉ trạng thái thanh thản, nhẹ nhõm khi không còn điều gì phải lo nghĩ. Ví dụ: “Nói hết ra cho lòng được thanh thoát” nghĩa là giải tỏa được tâm tư để thấy nhẹ lòng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thanh thoát”

Từ “thanh thoát” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thanh” (清) nghĩa là trong sạch, thanh khiết và “thoát” (脫) nghĩa là thoát ra, không bị ràng buộc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về vẻ đẹp nhẹ nhàng, tự do, không gò bó.

Sử dụng “thanh thoát” khi muốn miêu tả vẻ đẹp mềm mại của con người, sự trôi chảy của văn chương hoặc trạng thái tâm hồn nhẹ nhõm.

Thanh thoát sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thanh thoát” được dùng khi mô tả dáng người mảnh mai, đường nét nghệ thuật uyển chuyển, lời văn lưu loát hoặc tâm trạng thư thái, không còn vướng bận.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh thoát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thanh thoát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô gái ấy có vóc dáng thanh thoát, bước đi nhẹ nhàng như cánh bướm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa miêu tả hình thể mảnh mai, uyển chuyển, tạo cảm giác dễ nhìn.

Ví dụ 2: “Bài thơ của Xuân Diệu có giọng văn thanh thoát, bay bổng.”

Phân tích: Chỉ cách hành văn nhẹ nhàng, trôi chảy, không gượng ép hay khó hiểu.

Ví dụ 3: “Sau khi tâm sự với bạn thân, cô ấy cảm thấy lòng thanh thoát hẳn.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái tâm lý nhẹ nhõm sau khi giải tỏa được nỗi lòng.

Ví dụ 4: “Đường nét chạm trổ trên bức tượng rất thanh thoát và tinh xảo.”

Phân tích: Miêu tả vẻ đẹp nghệ thuật mềm mại, không cứng nhắc trong điêu khắc.

Ví dụ 5: “Sống thanh thoát, hồn nhiên là cách để tâm hồn luôn bình an.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, khuyên con người sống nhẹ nhàng, buông bỏ muộn phiền.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thanh thoát”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh thoát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thanh tú Thô kệch
Thảnh thơi Gò bó
Nhẹ nhàng Nặng nề
Thanh thản Bức bối
Uyển chuyển Cứng nhắc
Mềm mại Vụng về

Dịch “Thanh thoát” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thanh thoát 清脱 (Qīng tuō) Graceful 優雅 (Yūga) 우아한 (Uahan)

Kết luận

Thanh thoát là gì? Tóm lại, thanh thoát là từ diễn tả vẻ đẹp nhẹ nhàng, mềm mại trong dáng điệu, văn chương và tâm hồn. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.