Vải vóc là gì? 🧵 Ý nghĩa Vải vóc

Vải vóc là gì? Vải vóc là từ ghép chỉ chung các loại vải, hàng dệt may dùng để may mặc hoặc trang trí. Đây là cách nói mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “vải vóc” ngay bên dưới!

Vải vóc nghĩa là gì?

Vải vóc là từ ghép đẳng lập, dùng để chỉ chung các loại vải, lụa, hàng dệt may trong đời sống. Đây là danh từ mang tính khái quát, thường dùng khi nói về quần áo, trang phục hoặc nguyên liệu may mặc.

Trong tiếng Việt, từ “vải vóc” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Vải” là loại hàng dệt thông thường, “vóc” là loại lụa dệt hoa văn nổi cao cấp. Ghép lại chỉ chung các loại vải từ bình dân đến sang trọng.

Nghĩa mở rộng: Chỉ quần áo, trang phục nói chung. Ví dụ: “Cô ấy ăn mặc vải vóc lúc nào cũng tươm tất.”

Trong văn chương: Từ “vải vóc” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi với sắc thái trang nhã, cổ kính.

Vải vóc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vải vóc” có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, trong đó “vải” là từ thuần Việt, còn “vóc” là từ Hán Việt chỉ loại lụa dệt hoa văn nổi quý giá. Hai từ ghép lại tạo thành cách gọi chung cho mọi loại hàng dệt.

Sử dụng “vải vóc” khi muốn nói về quần áo, trang phục hoặc các loại vải một cách khái quát, trang trọng.

Cách sử dụng “Vải vóc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vải vóc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vải vóc” trong tiếng Việt

Danh từ chung: Chỉ các loại vải, hàng dệt. Ví dụ: mua vải vóc, buôn vải vóc.

Nghĩa bóng: Chỉ quần áo, cách ăn mặc. Ví dụ: vải vóc chỉnh tề, vải vóc lôi thôi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vải vóc”

Từ “vải vóc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Chợ Đồng Xuân nổi tiếng với đủ loại vải vóc từ khắp nơi.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ các mặt hàng vải bán tại chợ.

Ví dụ 2: “Bà ngoại làm nghề buôn vải vóc đã mấy chục năm.”

Phân tích: Chỉ ngành nghề kinh doanh các loại vải, hàng dệt may.

Ví dụ 3: “Đi đám cưới phải ăn mặc vải vóc cho tử tế.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc mặc quần áo đẹp, chỉnh chu.

Ví dụ 4: “Ngày xưa, vải vóc là của quý, không phải ai cũng có.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của hàng dệt trong xã hội xưa.

Ví dụ 5: “Cửa hàng chuyên bán vải vóc cao cấp nhập khẩu từ Ý.”

Phân tích: Danh từ chỉ các loại vải chất lượng cao.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vải vóc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vải vóc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “vải vọc” hoặc “vãi vóc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vải vóc” với dấu hỏi ở “vải” và dấu sắc ở “vóc”.

Trường hợp 2: Nhầm “vải vóc” chỉ riêng loại vải cao cấp – thực tế từ này chỉ chung mọi loại vải.

Cách dùng đúng: “Vải vóc” bao gồm cả vải thường lẫn vải sang trọng.

“Vải vóc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vải vóc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vải vụn Trần truồng
Hàng vải Lõa lồ
Lụa là Rách rưới
Tơ lụa Tả tơi
Gấm vóc Xác xơ
Quần áo Nghèo nàn

Kết luận

Vải vóc là gì? Tóm lại, vải vóc là từ ghép chỉ chung các loại vải, hàng dệt may. Hiểu đúng từ “vải vóc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.