Tức thị là gì? ⏰ Nghĩa Tức thị
Tức thị là gì? Tức thị là từ Hán Việt có nghĩa là “tức là”, “chính là”, dùng để giải thích hoặc khẳng định một điều gì đó. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương cổ và văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các lỗi thường gặp khi sử dụng “tức thị” ngay bên dưới!
Tức thị nghĩa là gì?
Tức thị là từ ghép Hán Việt, nghĩa là “tức là”, “chính là”, “nghĩa là”. Đây là liên từ dùng để giải thích, làm rõ hoặc khẳng định nội dung vừa nêu trước đó.
Trong tiếng Việt, từ “tức thị” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Dùng để nối hai vế câu, vế sau giải thích hoặc đồng nhất với vế trước. Ví dụ: “Nhân chi sơ tính bản thiện, tức thị con người sinh ra vốn lương thiện.”
Trong văn chương: Thường xuất hiện trong thơ văn cổ, truyện Nôm, văn tế để tạo giọng điệu trang trọng, cổ kính.
Trong giao tiếp hiện đại: Ít được sử dụng trong văn nói thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trang trọng.
Tức thị có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tức thị” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “tức” (即) nghĩa là “chính là, liền, ngay” và “thị” (是) nghĩa là “là, đúng”. Ghép lại, “tức thị” mang nghĩa “chính là”, “tức là”.
Sử dụng “tức thị” khi muốn giải thích, định nghĩa hoặc khẳng định một khái niệm trong văn phong trang trọng.
Cách sử dụng “Tức thị”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tức thị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tức thị” trong tiếng Việt
Văn viết: Dùng trong văn bản học thuật, pháp lý, văn chương cổ điển để giải thích hoặc đồng nhất hai khái niệm.
Văn nói: Hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng “tức là”, “nghĩa là” cho tự nhiên hơn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tức thị”
Từ “tức thị” được dùng khi cần giải thích, làm rõ ý nghĩa hoặc tạo văn phong trang trọng:
Ví dụ 1: “Hiếu đễ tức thị đạo làm con phải kính trọng cha mẹ.”
Phân tích: Dùng để giải thích khái niệm “hiếu đễ” trong ngữ cảnh Nho học.
Ví dụ 2: “Tri túc tức thị biết đủ, không tham lam quá mức.”
Phân tích: Giải thích từ Hán Việt “tri túc” sang nghĩa tiếng Việt.
Ví dụ 3: “Người quân tử tức thị người có đạo đức, học vấn cao.”
Phân tích: Định nghĩa khái niệm “quân tử” trong văn hóa phương Đông.
Ví dụ 4: “Điều khoản này tức thị quy định về quyền và nghĩa vụ các bên.”
Phân tích: Dùng trong văn bản pháp lý để làm rõ nội dung điều khoản.
Ví dụ 5: “Nhân quả tức thị gieo nhân nào gặt quả nấy.”
Phân tích: Giải thích triết lý Phật giáo về luật nhân quả.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tức thị”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tức thị” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “tức thị” trong văn nói thông thường, gây cảm giác cứng nhắc.
Cách dùng đúng: Thay bằng “tức là”, “nghĩa là” trong giao tiếp hàng ngày.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn “tức thị” với “tức thì” (nghĩa là ngay lập tức).
Cách dùng đúng: “Tức thị” = chính là; “Tức thì” = ngay lập tức. Hai từ khác nghĩa hoàn toàn.
“Tức thị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tức thị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tức là | Không phải |
| Nghĩa là | Khác với |
| Chính là | Trái lại |
| Có nghĩa là | Ngược lại |
| Ấy là | Không đồng nhất |
| Đó là | Phủ định |
Kết luận
Tức thị là gì? Tóm lại, tức thị là từ Hán Việt nghĩa là “tức là”, “chính là”, dùng để giải thích hoặc khẳng định trong văn phong trang trọng. Hiểu đúng từ “tức thị” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
