Vẫn là gì? 💭 Nghĩa Vẫn, giải thích
Vẫn là gì? Vẫn là phó từ trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự tiếp tục, duy trì trạng thái hoặc hành động không thay đổi so với trước. Đây là từ xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Cùng tìm hiểu cách sử dụng “vẫn” đúng ngữ pháp và các ví dụ minh họa ngay bên dưới!
Vẫn nghĩa là gì?
Vẫn là phó từ biểu thị sự tiếp diễn, cho thấy một trạng thái, hành động hoặc tính chất được duy trì như cũ, không có sự thay đổi. Đây là từ thuần Việt, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc câu.
Trong tiếng Việt, từ “vẫn” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ sự tiếp tục, không đổi. Ví dụ: “Anh ấy vẫn yêu cô ấy.”
Nghĩa nhấn mạnh: Dù có điều kiện trái ngược, kết quả không thay đổi. Ví dụ: “Dù trời mưa, cô ấy vẫn đi làm.”
Trong văn học: Vẫn thường xuất hiện để diễn tả sự bền bỉ, kiên định hoặc nỗi nhớ dai dẳng. Ví dụ: “Tôi vẫn nhớ ngày xưa ấy.”
Vẫn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vẫn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân tộc để biểu đạt sự liên tục và không đổi. Đây là một trong những phó từ cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Việt.
Sử dụng “vẫn” khi muốn diễn tả hành động, trạng thái tiếp tục xảy ra hoặc được duy trì như trước đó.
Cách sử dụng “Vẫn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vẫn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vẫn” trong tiếng Việt
Phó từ chỉ sự tiếp diễn: Đặt trước động từ hoặc tính từ. Ví dụ: vẫn đi, vẫn làm, vẫn đẹp, vẫn khỏe.
Kết hợp với “còn”: Tạo cụm “vẫn còn” để nhấn mạnh sự tồn tại. Ví dụ: “Cô ấy vẫn còn trẻ.”
Kết hợp với “cứ”: Tạo cụm “vẫn cứ” để nhấn mạnh sự kiên quyết. Ví dụ: “Anh ấy vẫn cứ làm theo ý mình.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vẫn”
Từ “vẫn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Mẹ tôi vẫn khỏe mạnh dù đã ngoài 70 tuổi.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái sức khỏe được duy trì.
Ví dụ 2: “Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự kiên trì bất chấp nghịch cảnh.
Ví dụ 3: “Trời đã tối mà em vẫn chưa về.”
Phân tích: Chỉ hành động chưa xảy ra, trạng thái chờ đợi tiếp tục.
Ví dụ 4: “Sau bao năm, ngôi nhà vẫn còn đó.”
Phân tích: Diễn tả sự tồn tại không thay đổi theo thời gian.
Ví dụ 5: “Cô ấy vẫn cứ im lặng, không nói một lời.”
Phân tích: Kết hợp “vẫn cứ” để nhấn mạnh sự duy trì trạng thái.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vẫn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vẫn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vẫn” với “vẩn” (vẩn đục, vẩn vơ).
Cách dùng đúng: “Anh ấy vẫn đi làm” (không phải “vẩn đi làm”).
Trường hợp 2: Đặt “vẫn” sai vị trí trong câu.
Cách dùng đúng: “Tôi vẫn yêu em” (không phải “Tôi yêu vẫn em”).
Trường hợp 3: Lạm dụng “vẫn” khi không cần thiết.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc đối lập.
“Vẫn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vẫn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Còn | Không còn |
| Cứ | Đã thôi |
| Mãi | Ngừng |
| Luôn | Hết |
| Tiếp tục | Dừng lại |
| Vẫn còn | Đã hết |
Kết luận
Vẫn là gì? Tóm lại, vẫn là phó từ chỉ sự tiếp diễn, duy trì trạng thái không thay đổi. Hiểu đúng từ “vẫn” giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác và mạch lạc hơn trong giao tiếp.
