Nồm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nồm

Nồm là gì? Nồm là hiện tượng thời tiết ẩm ướt đặc trưng ở miền Bắc Việt Nam, xảy ra khi độ ẩm không khí lên cao trên 90%, khiến hơi nước ngưng tụ đọng lại trên sàn nhà và đồ vật. Ngoài ra, “nồm” còn chỉ gió thổi từ hướng Đông Nam mang theo hơi ẩm từ biển vào đất liền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ảnh hưởng của nồm trong đời sống nhé!

Nồm nghĩa là gì?

Nồm là từ thuần Việt có hai nghĩa chính: (1) gió thổi từ phương Đông Nam vào đất liền; (2) trạng thái thời tiết ẩm ướt khi hơi nước ngưng tụ trên bề mặt đồ vật.

Trong đời sống, từ “nồm” được dùng theo nhiều ngữ cảnh:

Trong khí tượng học: “Gió nồm” là luồng gió mang hơi ẩm từ biển thổi vào đất liền, thường tạo cảm giác mát mẻ ở miền Trung nhưng gây ẩm ướt khó chịu ở miền Bắc.

Trong đời sống hàng ngày: “Trời nồm” mô tả hiện tượng sàn nhà, tường, đồ vật bị đọng nước do chênh lệch nhiệt độ giữa không khí ẩm và bề mặt lạnh. Hiện tượng này phổ biến ở các tỉnh phía đông Bắc Bộ vào khoảng tháng 2 đến tháng 4 hàng năm.

Trong văn học: Ca dao có câu “Mai mưa, trưa nắng, chiều nồm / Trời còn luân chuyển, huống mồm thế gian” thể hiện sự biến đổi của thời tiết.

Nguồn gốc và xuất xứ của Nồm

Từ “nồm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian vùng đồng bằng Bắc Bộ. Người Việt sống gắn bó với thiên nhiên nên đã đặt tên cho hiện tượng thời tiết đặc trưng này.

Sử dụng “nồm” khi nói về thời tiết ẩm ướt, gió từ hướng Đông Nam, hoặc khi mô tả trạng thái ngưng tụ hơi nước trong nhà.

Nồm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nồm” được dùng khi mô tả thời tiết ẩm ướt mùa xuân, khi nói về gió biển thổi vào đất liền, hoặc khi than phiền về sàn nhà trơn trượt do hơi nước đọng lại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Nồm

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nồm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời nồm quá, sàn nhà ướt nhẹp, đi lại phải cẩn thận kẻo ngã.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mô tả hiện tượng thời tiết ẩm ướt đặc trưng miền Bắc.

Ví dụ 2: “Làn gió nồm nam thổi mát rượi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gió từ hướng Đông Nam, mang không khí dễ chịu (phổ biến ở miền Trung).

Ví dụ 3: “Mùa nồm năm nay kéo dài, quần áo giặt mãi không khô.”

Phân tích: Chỉ khoảng thời gian thời tiết ẩm ướt kéo dài sau Tết Nguyên Đán.

Ví dụ 4: “Nhà tầng một hay bị nồm hơn các tầng trên.”

Phân tích: Mô tả hiện tượng ngưng tụ hơi nước thường gặp ở những nơi sát mặt đất.

Ví dụ 5: “Hà Nội có bốn mùa: Nồm, Oi, Hanh, Buốt.”

Phân tích: Cách nói hài hước của cư dân mạng về thời tiết đặc trưng của Hà Nội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Nồm

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nồm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ẩm ướt Hanh khô
Ẩm thấp Khô ráo
Gió nam Gió bắc
Ẩm Khô
Ngưng tụ Bốc hơi
Đọng sương Nắng ráo

Dịch Nồm sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nồm (gió) 东南风 (Dōngnán fēng) South-easterly wind 南東風 (Nantōfū) 남동풍 (Namdongpung)
Nồm (thời tiết) 潮湿 (Cháoshī) Humid / Damp 湿気 (Shikke) 습기 (Seupgi)

Kết luận

Nồm là gì? Tóm lại, nồm là từ thuần Việt chỉ gió Đông Nam hoặc hiện tượng thời tiết ẩm ướt đặc trưng miền Bắc vào đầu năm. Hiểu đúng về nồm giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe và đồ dùng trong mùa ẩm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.