Lơi là gì? 😏 Nghĩa và giải thích từ Lơi
Lơi là gì? Lơi là từ tiếng Việt chỉ trạng thái cầm nắm không chắc, buông lỏng hoặc không chặt chẽ, nghiêm ngặt như vốn có. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và ca dao tục ngữ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các từ liên quan đến “lơi” nhé!
Lơi nghĩa là gì?
Lơi là động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái cầm nắm không chắc, buông lỏng, không săn chặt hoặc không nghiêm ngặt liên tục. Đây là từ thuần Việt có nhiều sắc thái nghĩa.
Trong tiếng Việt, từ “lơi” được hiểu theo nhiều nghĩa:
Nghĩa 1 – Động từ: Cầm nắm không chắc, dễ tuột. Ví dụ: “Lơi tay là tuột mất.”
Nghĩa 2 – Động từ: Buông lỏng, không chặt chẽ, nghiêm ngặt như quy định. Ví dụ: “Lơi việc canh gác”, “buông lơi quản lý”.
Nghĩa 3 – Tính từ: Không săn, không chặt. Ví dụ: “Chỉ xe lơi”, “buộc lơi”.
Nghĩa 4 – Tính từ: Dôi ra, thừa ra. Ví dụ: “Nấu lơi cơm để sáng hôm sau ăn.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lơi”
“Lơi” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này thường gặp trong ca dao, tục ngữ như: “Thường thường phải đạo thì thôi, Đừng săn mà đứt, đừng lơi mà chùng.”
Sử dụng từ “lơi” khi muốn diễn tả sự lỏng lẻo, không chặt chẽ trong hành động hoặc trạng thái của sự vật.
Lơi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lơi” được dùng khi nói về việc cầm nắm không chắc, buộc không chặt, hoặc khi mô tả sự buông lỏng trong công việc, quản lý.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lơi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lơi” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Lơi tay là sợi dây sẽ tuột.”
Phân tích: Diễn tả việc cầm nắm không chắc, nếu lỏng tay thì dây sẽ tuột ra.
Ví dụ 2: “Công việc đồng áng không lúc nào được lơi tay lơi chân.”
Phân tích: Nhấn mạnh công việc nhà nông phải làm liên tục, không được nghỉ ngơi, lơ là.
Ví dụ 3: “Chỉ xe lơi quá, phải xe lại cho chặt.”
Phân tích: Mô tả sợi chỉ được xe không săn, cần làm lại cho chặt hơn.
Ví dụ 4: “Canh gác lơi là sẽ để kẻ trộm lọt vào.”
Phân tích: Cảnh báo việc canh gác không nghiêm ngặt sẽ gây hậu quả.
Ví dụ 5: “Nấu lơi cơm để sáng mai ăn.”
Phân tích: Nghĩa là nấu dư, nấu thừa cơm để dành cho bữa sau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lơi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lơi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lỏng | Chặt |
| Buông | Săn |
| Chùng | Căng |
| Nhả | Nắm |
| Lơ là | Nghiêm ngặt |
| Thả lỏng | Siết chặt |
Dịch “Lơi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lơi | 松 (Sōng) | Loose / Slack | 緩い (Yurui) | 느슨한 (Neuseunhan) |
Kết luận
Lơi là gì? Tóm lại, lơi là từ thuần Việt chỉ trạng thái lỏng lẻo, không chặt chẽ hoặc buông lỏng trong hành động. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và chính xác hơn.
