Lồi là gì? 🔵 Nghĩa, giải thích Lồi
Lồi là gì? Lồi là tính từ chỉ trạng thái gồ lên, nhô ra thành khối vòng cung hoặc hình tròn so với bề mặt xung quanh. Từ này thường dùng để mô tả đặc điểm hình dạng của vật thể hoặc bộ phận cơ thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lồi” trong tiếng Việt nhé!
Lồi nghĩa là gì?
Lồi là tính từ mô tả trạng thái gồ lên, nhô ra khỏi bề mặt phẳng, tạo thành khối cong hoặc vòng cung. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “lồi” mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:
Trong đời sống thường ngày: “Lồi” dùng để miêu tả bộ phận cơ thể hoặc vật thể nhô ra bất thường. Ví dụ: mắt lồi, rốn lồi, bụng lồi.
Trong toán học: “Góc lồi” là góc có số đo nhỏ hơn 180 độ. “Đa giác lồi” là đa giác nằm về một phía của bất kỳ đường thẳng nào chứa một cạnh của nó.
Trong vật lý – quang học: “Thấu kính lồi” là loại thấu kính có bề mặt cong ra ngoài, dùng trong kính lúp, kính hiển vi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lồi”
Từ “lồi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được ghi bằng các ký tự như 洡, 眭, 耒.
Sử dụng từ “lồi” khi muốn miêu tả hình dạng nhô ra, gồ lên của vật thể hoặc bộ phận cơ thể so với bề mặt xung quanh.
Lồi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lồi” được dùng khi mô tả đặc điểm hình dạng nhô ra, trong thuật ngữ y học, toán học, vật lý hoặc khi miêu tả địa hình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lồi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lồi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy có đôi mắt lồi rất đặc biệt.”
Phân tích: Miêu tả đặc điểm ngoại hình, mắt nhô ra nhiều hơn bình thường.
Ví dụ 2: “Mô đất lồi lên giữa cánh đồng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần đất gồ cao hơn so với xung quanh.
Ví dụ 3: “Bác sĩ chẩn đoán bé bị thoát vị rốn, rốn lồi ra ngoài.”
Phân tích: Thuật ngữ y học mô tả tình trạng rốn nhô ra bất thường.
Ví dụ 4: “Thấu kính lồi có khả năng hội tụ ánh sáng.”
Phân tích: Thuật ngữ vật lý chỉ loại thấu kính có bề mặt cong ra ngoài.
Ví dụ 5: “Tam giác đều là một đa giác lồi.”
Phân tích: Thuật ngữ toán học chỉ đa giác có tất cả góc trong đều nhỏ hơn 180 độ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lồi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lồi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhô | Lõm |
| Gồ | Trũng |
| Phồng | Hõm |
| U | Lún |
| Trồi | Sụt |
| Nổi | Thụt |
Dịch “Lồi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lồi | 凸 (Tū) | Convex / Protruding | 凸 (Totsu) | 볼록한 (Bolrokhan) |
Kết luận
Lồi là gì? Tóm lại, lồi là tính từ chỉ trạng thái gồ lên, nhô ra so với bề mặt xung quanh. Hiểu đúng từ “lồi” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và học thuật.
