Lẳng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lẳng

Lẳng là gì? Lẳng là động từ chỉ hành động ném mạnh, thường bằng cả hai tay; đồng thời cũng là tính từ miêu tả thái độ có vẻ khêu gợi, thiếu đứng đắn trong quan hệ nam nữ. Đây là từ thuần Việt mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh sử dụng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lẳng” nhé!

Lẳng nghĩa là gì?

Lẳng là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ chỉ hành động ném mạnh, vừa là tính từ miêu tả thái độ thiếu đứng đắn.

Trong tiếng Việt, từ “lẳng” mang các nghĩa chính sau:

Nghĩa động từ: Chỉ hành động ném mạnh, quăng đi với lực lớn, thường dùng cả hai tay. Ví dụ: “Điên tiết, anh ta lẳng cả mâm bát ra sân.” Từ đồng nghĩa: quăng, quẳng.

Nghĩa tính từ: Miêu tả người có thái độ khêu gợi, đong đưa, thiếu nghiêm túc trong quan hệ nam nữ. Ví dụ: “Cặp mắt đến là lẳng!” Từ này thường đi kèm trong cụm “lẳng lơ”.

Trong cụm “lẳng lặng”: Chỉ trạng thái im lặng, không nói tiếng nào. Ví dụ: “Cô ấy lẳng lặng bỏ đi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lẳng”

Từ “lẳng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “lẳng” được ghi bằng các ký tự như 㖫, 𠳺, 𢭗.

Sử dụng “lẳng” khi muốn diễn tả hành động ném mạnh hoặc miêu tả thái độ đong đưa, khêu gợi của ai đó.

Lẳng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lẳng” được dùng khi mô tả hành động quăng ném đồ vật với lực mạnh, hoặc khi nhận xét về thái độ thiếu đứng đắn, có vẻ khêu gợi trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lẳng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lẳng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy lẳng hòn đá ra vườn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động ném mạnh hòn đá bằng lực lớn.

Ví dụ 2: “Điên tiết, cô lẳng cả mâm bát ra sân.”

Phân tích: Diễn tả hành động quăng đồ vật trong lúc tức giận, thể hiện cảm xúc mãnh liệt.

Ví dụ 3: “Cặp mắt cô gái đến là lẳng!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, miêu tả ánh mắt có vẻ đong đưa, khêu gợi.

Ví dụ 4: “Cái cười lẳng của cô ấy khiến nhiều người chú ý.”

Phân tích: Nhận xét về nụ cười mang sắc thái quyến rũ, có phần thiếu đứng đắn.

Ví dụ 5: “Nghe tin buồn, anh lẳng lặng bỏ đi không nói lời nào.”

Phân tích: Cụm “lẳng lặng” chỉ trạng thái im lặng, lặng lẽ rời đi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lẳng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lẳng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quăng Đón
Quẳng Bắt
Ném Giữ
Vứt Nâng
Liệng Ôm
Lẳng lơ (tính từ) Đứng đắn

Dịch “Lẳng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lẳng (ném) 扔 (Rēng) Throw / Fling 投げる (Nageru) 던지다 (Deonjida)
Lẳng (tính từ) 轻浮 (Qīngfú) Flirtatious 軽薄 (Keihaku) 경박하다 (Gyeongbakhada)

Kết luận

Lẳng là gì? Tóm lại, lẳng là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hành động ném mạnh, vừa miêu tả thái độ khêu gợi thiếu đứng đắn. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.