Chực là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích từ Chực

Chực là gì? Chực là động từ chỉ hành động chờ sẵn để làm việc gì đó, hoặc ở vào thế sắp sửa xảy ra điều gì. Ngoài ra, “chực” còn mang nghĩa ăn uống nhờ vào phần của người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “chực” trong tiếng Việt nhé!

Chực nghĩa là gì?

Chực là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa chờ sẵn để thực hiện một việc nào đó, hoặc ở vào trạng thái sẵn sàng chỉ cần thêm điều kiện nhỏ là xảy ra.

Trong tiếng Việt, từ “chực” có ba nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Chờ sẵn: Chỉ hành động đợi ở một nơi để mong được giải quyết việc gì. Ví dụ: “Ngồi chực ở thềm chờ bà chủ.”

Nghĩa 2 – Sắp sửa, toan: Diễn tả trạng thái sẵn sàng, chỉ cần thêm điều kiện khách quan nhỏ là hành động hoặc sự việc xảy ra. Ví dụ: “Mới ốm dậy đi chỉ chực ngã.”

Nghĩa 3 – Ăn nhờ: Chỉ việc ăn uống nhờ vào phần của người khác. Ví dụ: “Ăn chực”, “bú chực”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chực”

Từ “chực” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong văn học cổ điển, từ này được Nguyễn Du sử dụng trong Truyện Kiều: “Tú bà chực sẵn bên màn, lựa lời khuyên giải mơn man gỡ dần.”

Sử dụng “chực” khi muốn diễn tả hành động chờ đợi, trạng thái sắp xảy ra, hoặc việc ăn nhờ người khác.

Chực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chực” được dùng khi mô tả ai đó đang chờ sẵn, khi diễn tả điều gì sắp xảy ra, hoặc khi nói về việc ăn uống nhờ vả người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy ngồi chực cả buổi sáng vẫn không chứng thực được giấy tờ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chờ sẵn, diễn tả sự đợi chờ lâu để được giải quyết công việc.

Ví dụ 2: “Sóng to chỉ chực nhấn chìm con thuyền.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa sắp sửa, thể hiện trạng thái nguy hiểm có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

Ví dụ 3: “Nó chĩa súng chực bắn nhưng không kịp.”

Phân tích: Diễn tả hành động toan làm, sắp thực hiện nhưng chưa hoàn thành.

Ví dụ 4: “Mấy lần chực nói rồi lại thôi.”

Phân tích: Thể hiện trạng thái muốn làm nhưng do dự, chưa dám thực hiện.

Ví dụ 5: “Người làm không bực bằng người chực mâm cơm.”

Phân tích: Thành ngữ dân gian, ám chỉ kẻ không làm mà chỉ chờ hưởng thành quả của người khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chờ Bỏ đi
Đợi Rời khỏi
Ngóng Từ bỏ
Rình Thờ ơ
Chầu chực Lơ là
Toan Ngừng lại

Dịch “Chực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chực 等候 (Děnghòu) To stand by / To be about to 待機する (Taiki suru) 기다리다 (Gidarida)

Kết luận

Chực là gì? Tóm lại, chực là động từ chỉ hành động chờ sẵn, trạng thái sắp xảy ra hoặc việc ăn nhờ người khác. Hiểu đúng từ “chực” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.