Bề thế là gì? 👑 Ý nghĩa, cách dùng Bề thế

Bề thế là gì? Bề thế là tính từ chỉ sự to lớn, đồ sộ, vững chãi, thường dùng để mô tả công trình, kiến trúc hoặc con người có tầm vóc uy nghi, gây ấn tượng mạnh. Ngoài ra, “bề thế” còn mang nghĩa chỉ thế lực lớn lao, sự quan trọng và ảnh hưởng trong xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bề thế” ngay sau đây!

Bề thế nghĩa là gì?

Bề thế là từ dùng để chỉ sự quy mô lớn, vững chãi, có thế lực hoặc tầm ảnh hưởng đáng kể. Từ này thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Trong tiếng Việt, “bề thế” được sử dụng theo hai nghĩa chính:

Nghĩa tính từ: Mô tả vật thể hoặc công trình có kích thước lớn, kiến trúc đồ sộ, tạo cảm giác uy nghi. Ví dụ: “Tòa nhà trông rất bề thế”, “Một công trình điêu khắc bề thế” (Nguyễn Tuân).

Nghĩa danh từ: Chỉ thế lực lớn lao, sự quan trọng và ảnh hưởng xã hội. Ví dụ: “Bề thế cách mạng bắt đầu xây trên những chân vạc mới” (Trần Bạch Đằng).

Trong đời sống: “Bề thế” còn dùng để miêu tả gia đình giàu có, người có địa vị hoặc cơ ngơi sung túc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bề thế”

Từ “bề thế” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai yếu tố: “bề” (chỉ kích thước, bề mặt, phương diện) và “thế” (chỉ sức mạnh, thế lực, vị thế).

Sử dụng “bề thế” khi muốn nhấn mạnh sự to lớn, vững chãi của công trình, kiến trúc hoặc khi nói về thế lực, tầm ảnh hưởng của cá nhân, tổ chức trong xã hội.

Bề thế sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bề thế” được dùng khi mô tả công trình kiến trúc đồ sộ, gia đình giàu có, người có địa vị xã hội, hoặc khi nói về quy mô và tầm ảnh hưởng lớn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bề thế”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bề thế” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngôi biệt thự bề thế nằm giữa khu phố sang trọng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả ngôi nhà có kiến trúc to lớn, uy nghi.

Ví dụ 2: “Gia đình anh ấy rất bề thế trong vùng này.”

Phân tích: Chỉ gia đình có thế lực, giàu có và có ảnh hưởng xã hội.

Ví dụ 3: “Họ đang xây một sân vận động bề thế ở ngoại thành.”

Phân tích: Mô tả công trình có quy mô lớn, hoành tráng.

Ví dụ 4: “Đứng xa trông cơ ngơi rất bề thế.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự đồ sộ, vững chãi của tài sản, bất động sản.

Ví dụ 5: “Sự bề thế của tòa kiến trúc hơn 700 năm tuổi khiến du khách trầm trồ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ vẻ uy nghi, tầm vóc của công trình cổ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bề thế”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bề thế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồ sộ Nhỏ bé
Hoành tráng Khiêm tốn
Hùng vĩ Giản dị
Tráng lệ Bình thường
Uy nghi Tầm thường
Vĩ đại Nhỏ nhắn

Dịch “Bề thế” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bề thế 气派 (Qìpài) Imposing / Grand 堂々とした (Dōdō to shita) 위풍당당한 (Wipungdangdanghan)

Kết luận

Bề thế là gì? Tóm lại, bề thế là từ chỉ sự to lớn, đồ sộ, uy nghi hoặc thế lực lớn lao. Hiểu đúng nghĩa “bề thế” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.