Tự điền là gì? 🌾 Ý nghĩa chi tiết

Tự điền là gì? Tự điền là hành động tự mình điền thông tin vào biểu mẫu, tài liệu hoặc ô trống mà không cần người khác hỗ trợ. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực hành chính, giáo dục và công nghệ. Cùng tìm hiểu cách sử dụng “tự điền” đúng chuẩn và những lưu ý quan trọng ngay bên dưới!

Tự điền nghĩa là gì?

Tự điền là việc một người tự mình viết, nhập hoặc điền các thông tin cần thiết vào chỗ trống trong biểu mẫu, đơn từ hoặc tài liệu. Đây là động từ ghép, kết hợp từ “tự” (chính mình) và “điền” (viết vào chỗ trống).

Trong tiếng Việt, “tự điền” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Tự mình điền thông tin vào biểu mẫu, phiếu khảo sát, đơn xin việc, hồ sơ…

Trong công nghệ: Tính năng tự điền (autofill) trên trình duyệt, điện thoại giúp tự động điền thông tin đã lưu.

Trong giáo dục: Bài tập tự điền yêu cầu học sinh tự hoàn thành các ô trống dựa trên kiến thức đã học.

Tự điền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tự điền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tự” (自) nghĩa là chính mình và “điền” (填) nghĩa là lấp đầy, viết vào chỗ trống.

Sử dụng “tự điền” khi muốn chỉ hành động tự mình hoàn thành việc điền thông tin mà không nhờ người khác.

Cách sử dụng “Tự điền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tự điền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tự điền” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tự mình điền thông tin. Ví dụ: Bạn cần tự điền vào mẫu đơn này.

Danh từ ghép: Phiếu tự điền, bài tập tự điền, tính năng tự điền, chế độ tự điền.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự điền”

Từ “tự điền” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Xin vui lòng tự điền thông tin cá nhân vào phiếu đăng ký.”

Phân tích: Yêu cầu người dùng tự hoàn thành biểu mẫu hành chính.

Ví dụ 2: “Trình duyệt Chrome có tính năng tự điền mật khẩu rất tiện lợi.”

Phân tích: Chỉ chức năng autofill tự động điền thông tin đã lưu.

Ví dụ 3: “Bài kiểm tra gồm 10 câu tự điền vào chỗ trống.”

Phân tích: Dạng bài tập yêu cầu học sinh tự hoàn thành đáp án.

Ví dụ 4: “Hồ sơ xin việc phải do ứng viên tự điền, không được nhờ người khác.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu tự mình thực hiện, đảm bảo tính trung thực.

Ví dụ 5: “Tắt chế độ tự điền trên điện thoại để bảo mật thông tin.”

Phân tích: Chỉ tính năng công nghệ cần quản lý để an toàn dữ liệu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự điền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tự điền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tự điền” với “tự viết” (tự viết có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở việc điền vào ô trống).

Cách dùng đúng: “Tự điền vào biểu mẫu” (không phải “tự viết vào biểu mẫu”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “tự đền” hoặc “tự điềng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tự điền” với dấu huyền.

“Tự điền”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự điền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tự ghi Được điền hộ
Tự khai Nhờ điền
Tự hoàn thành Điền sẵn
Tự nhập Tự động điền
Tự viết vào Để trống
Tự kê khai Bỏ qua

Kết luận

Tự điền là gì? Tóm lại, tự điền là hành động tự mình điền thông tin vào biểu mẫu, tài liệu hoặc ô trống. Hiểu đúng từ “tự điền” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp hành chính, học tập và công nghệ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.