Tự động là gì? ⚙️ Nghĩa đầy đủ
Tự tư tự lợi là gì? Tự tư tự lợi là thái độ chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân, đặt bản thân lên trên hết mà không quan tâm đến người khác. Đây là tính cách tiêu cực thường bị xã hội phê phán. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách nhận diện người tự tư tự lợi ngay bên dưới!
Tự tư tự lợi là gì?
Tự tư tự lợi là lối sống ích kỷ, chỉ chăm chăm vun vén cho quyền lợi riêng mình mà bỏ qua lợi ích chung của tập thể và cộng đồng. Đây là thành ngữ Hán Việt gồm bốn chữ: “tự” (chính mình), “tư” (riêng tư), “lợi” (lợi ích).
Trong tiếng Việt, “tự tư tự lợi” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Nghĩa gốc: Chỉ tư tưởng vị kỷ, luôn tính toán thiệt hơn cho bản thân trong mọi việc.
Nghĩa xã hội: Thái độ sống thiếu tinh thần cống hiến, không biết hy sinh vì người khác.
Trong đạo đức: Tự tư tự lợi là biểu hiện của lòng tham, đi ngược lại tinh thần tương thân tương ái của người Việt.
Tự tư tự lợi có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “tự tư tự lợi” có nguồn gốc Hán Việt (自私自利), xuất hiện trong văn hóa phương Đông từ thời cổ đại để phê phán lối sống vị kỷ.
Sử dụng “tự tư tự lợi” khi nói về người có tính ích kỷ, chỉ biết đến bản thân hoặc phê phán thái độ sống thiếu trách nhiệm với cộng đồng.
Cách sử dụng “Tự tư tự lợi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “tự tư tự lợi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tự tư tự lợi” trong tiếng Việt
Tính từ: Mô tả tính cách, thái độ của con người. Ví dụ: kẻ tự tư tự lợi, tính tự tư tự lợi.
Cụm danh từ: Chỉ lối sống, tư tưởng tiêu cực. Ví dụ: bỏ thói tự tư tự lợi, chống tự tư tự lợi.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự tư tự lợi”
Thành ngữ “tự tư tự lợi” thường xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán hoặc giáo dục:
Ví dụ 1: “Anh ta là người tự tư tự lợi, chẳng bao giờ giúp đỡ đồng nghiệp.”
Phân tích: Tính từ mô tả tính cách ích kỷ trong môi trường công sở.
Ví dụ 2: “Lối sống tự tư tự lợi khiến anh mất dần bạn bè.”
Phân tích: Cụm danh từ chỉ cách sống gây hậu quả tiêu cực trong quan hệ xã hội.
Ví dụ 3: “Cán bộ phải loại bỏ tư tưởng tự tư tự lợi để phục vụ nhân dân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, nhấn mạnh tinh thần cống hiến.
Ví dụ 4: “Đừng tự tư tự lợi mà quên đi tình nghĩa gia đình.”
Phân tích: Lời khuyên răn về đạo đức, nhắc nhở giữ gìn tình cảm ruột thịt.
Ví dụ 5: “Xã hội sẽ tốt đẹp hơn nếu mọi người bớt tự tư tự lợi.”
Phân tích: Nhận định mang tính giáo dục về ý thức cộng đồng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự tư tự lợi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “tự tư tự lợi”:
Trường hợp 1: Nhầm “tự tư tự lợi” với “tự lực cánh sinh” (tự mình lo liệu cuộc sống – nghĩa tích cực).
Cách dùng đúng: “Anh ấy tự lực cánh sinh” (khen), không phải “tự tư tự lợi” (chê).
Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh khi người đó chỉ biết bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tự tư tự lợi” khi người đó gây hại hoặc bỏ mặc lợi ích người khác.
“Tự tư tự lợi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự tư tự lợi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ích kỷ | Vị tha |
| Vụ lợi | Hy sinh |
| Tham lam | Cống hiến |
| Hẹp hòi | Rộng lượng |
| Keo kiệt | Hào phóng |
| Chỉ biết mình | Vì mọi người |
Kết luận
Tự tư tự lợi là gì? Tóm lại, tự tư tự lợi là thái độ sống ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân mà bỏ qua người khác. Hiểu đúng thành ngữ “tự tư tự lợi” giúp bạn nhận diện và tránh xa lối sống tiêu cực này.
