Trợ lực là gì? 💪 Nghĩa Trợ lực
Trợ lực là gì? Trợ lực là sự hỗ trợ thêm sức mạnh, giúp một người hoặc một công việc được thực hiện dễ dàng hơn. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong đời sống lẫn kỹ thuật, từ hệ thống lái xe đến sự giúp đỡ tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể ngay bên dưới!
Trợ lực là gì?
Trợ lực là sự hỗ trợ, tiếp thêm sức mạnh để giúp ai đó hoặc việc gì đó được thực hiện thuận lợi hơn. Đây là danh từ Hán Việt, kết hợp từ “trợ” (giúp đỡ) và “lực” (sức mạnh).
Trong tiếng Việt, từ “trợ lực” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chung: Chỉ sự hỗ trợ, tiếp sức cho người khác trong công việc hoặc cuộc sống. Ví dụ: “Gia đình là trợ lực lớn nhất của anh ấy.”
Nghĩa kỹ thuật: Chỉ hệ thống hỗ trợ sức người trong máy móc, đặc biệt phổ biến trong ngành ô tô. Ví dụ: trợ lực tay lái, trợ lực phanh.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ nguồn lực hỗ trợ về tài chính, tinh thần hoặc nhân sự. Ví dụ: “Khoản vay này là trợ lực tài chính quan trọng cho doanh nghiệp.”
Trợ lực có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trợ lực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trợ” (助) nghĩa là giúp đỡ và “lực” (力) nghĩa là sức mạnh. Ghép lại, trợ lực mang nghĩa “sức mạnh hỗ trợ”.
Sử dụng “trợ lực” khi muốn diễn tả sự tiếp sức, hỗ trợ thêm năng lượng hoặc nguồn lực cho ai đó hoặc việc gì đó.
Cách sử dụng “Trợ lực”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trợ lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trợ lực” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ sự hỗ trợ, nguồn sức mạnh bổ sung. Ví dụ: trợ lực tay lái, trợ lực tinh thần, trợ lực tài chính.
Tính từ (khi ghép với danh từ khác): Mô tả tính chất hỗ trợ. Ví dụ: hệ thống trợ lực, thiết bị trợ lực.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trợ lực”
Từ “trợ lực” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến kỹ thuật:
Ví dụ 1: “Xe này có hệ thống trợ lực tay lái điện rất nhẹ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật ô tô, chỉ hệ thống giúp người lái đánh vô-lăng nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ 2: “Gia đình luôn là trợ lực vững chắc cho tôi vượt qua khó khăn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự hỗ trợ tinh thần.
Ví dụ 3: “Khoản đầu tư này sẽ là trợ lực tài chính quan trọng cho dự án.”
Phân tích: Chỉ nguồn lực hỗ trợ về mặt tài chính.
Ví dụ 4: “Đội ngũ nhân viên mới sẽ trợ lực cho phòng kinh doanh.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động hỗ trợ nhân sự.
Ví dụ 5: “Phanh trợ lực giúp người lái dừng xe an toàn hơn.”
Phân tích: Thuật ngữ kỹ thuật trong ngành ô tô.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trợ lực”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trợ lực” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trợ lực” với “trợ giúp” trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Cách dùng đúng: “Hệ thống trợ lực tay lái” (không phải “hệ thống trợ giúp tay lái”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “chợ lực” hoặc “trợ lược”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trợ lực” với dấu nặng ở “trợ” và dấu nặng ở “lực”.
“Trợ lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trợ lực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hỗ trợ | Cản trở |
| Tiếp sức | Gây khó |
| Giúp đỡ | Ngăn cản |
| Hậu thuẫn | Phá hoại |
| Yểm trợ | Làm suy yếu |
| Trợ giúp | Bỏ rơi |
Kết luận
Trợ lực là gì? Tóm lại, trợ lực là sự hỗ trợ thêm sức mạnh trong công việc hoặc cuộc sống. Hiểu đúng từ “trợ lực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
