Khoán sản là gì? 🌾 Ý nghĩa, cách dùng Khoán sản

Khoáng sản là gì? Khoáng sản là tài nguyên thiên nhiên được hình thành trong lòng đất qua hàng triệu năm, bao gồm các loại quặng, đá quý, nhiên liệu hóa thạch và khoáng chất có giá trị kinh tế. Đây là nguồn tài nguyên quan trọng cho sự phát triển công nghiệp và đời sống con người. Cùng tìm hiểu phân loại, đặc điểm và vai trò của khoáng sản ngay bên dưới!

Khoáng sản là gì?

Khoáng sản là các tích tụ tự nhiên của khoáng vật, đá hoặc các chất hữu ích khác được khai thác từ lòng đất phục vụ nhu cầu của con người. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực địa chất và kinh tế tài nguyên.

Trong tiếng Việt, từ “khoáng sản” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Nghĩa chung: Chỉ tất cả các loại tài nguyên khoáng vật có trong tự nhiên như than đá, dầu mỏ, quặng sắt, vàng, bạc, đồng.

Nghĩa kinh tế: Nguồn nguyên liệu thô phục vụ sản xuất công nghiệp, năng lượng và xây dựng.

Nghĩa pháp lý: Tài nguyên thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước thống nhất quản lý theo Luật Khoáng sản.

Khoáng sản có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khoáng sản” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khoáng” (礦) nghĩa là mỏ, quặng và “sản” (產) nghĩa là sản vật, của cải. Ghép lại chỉ những sản vật được khai thác từ mỏ trong lòng đất.

Sử dụng “khoáng sản” khi nói về tài nguyên thiên nhiên, ngành khai khoáng hoặc địa chất học.

Cách sử dụng “Khoáng sản”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khoáng sản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khoáng sản” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản khoa học, báo cáo kinh tế, luật pháp. Ví dụ: tài nguyên khoáng sản, trữ lượng khoáng sản, khai thác khoáng sản.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp thông thường khi đề cập đến ngành mỏ, tài nguyên. Ví dụ: “Vùng này giàu khoáng sản lắm.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoáng sản”

Từ “khoáng sản” được dùng phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, địa chất và môi trường:

Ví dụ 1: “Việt Nam có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ tài nguyên thiên nhiên của quốc gia.

Ví dụ 2: “Ngành khai thác khoáng sản đóng góp lớn cho GDP.”

Phân tích: Chỉ lĩnh vực công nghiệp khai khoáng.

Ví dụ 3: “Cần bảo vệ khoáng sản quý hiếm khỏi khai thác trái phép.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị và tính pháp lý của tài nguyên.

Ví dụ 4: “Than đá là loại khoáng sản năng lượng quan trọng.”

Phân tích: Phân loại khoáng sản theo công dụng.

Ví dụ 5: “Luật Khoáng sản quy định việc thăm dò và khai thác mỏ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính sách.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khoáng sản”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khoáng sản” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khoáng sản” với “khoáng chất” (chất dinh dưỡng trong thực phẩm).

Cách dùng đúng: “Khai thác khoáng sản” (không phải “khai thác khoáng chất”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “khoán sản” hoặc “khoảng sản”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khoáng sản” với dấu sắc ở chữ “khoáng”.

Trường hợp 3: Dùng “khoáng sản” để chỉ đất đai, rừng núi.

Cách dùng đúng: Khoáng sản chỉ các loại quặng, đá, nhiên liệu hóa thạch trong lòng đất.

“Khoáng sản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoáng sản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tài nguyên khoáng Tài nguyên tái tạo
Quặng mỏ Sinh vật
Nguyên liệu khoáng Thực vật
Của cải lòng đất Động vật
Tài nguyên không tái tạo Năng lượng tái tạo
Khoáng vật Hữu cơ

Kết luận

Khoáng sản là gì? Tóm lại, khoáng sản là tài nguyên thiên nhiên quý giá được hình thành trong lòng đất, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Hiểu đúng từ “khoáng sản” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và học tập.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.