Lúa xuân-hè là gì? 🌾 Nghĩa Lúa xuân-hè

Lúa xuân-hè là gì? Lúa xuân-hè là thuật ngữ nông nghiệp chỉ giống lúa được gieo trồng vào cuối mùa xuân và thu hoạch vào mùa hè, thường rơi vào khoảng tháng 4 đến tháng 8 hàng năm. Đây là vụ lúa quan trọng trong cơ cấu mùa vụ tại Việt Nam, giúp đảm bảo nguồn lương thực liên tục giữa các vụ chính. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “lúa xuân-hè” trong tiếng Việt nhé!

Lúa xuân-hè nghĩa là gì?

Lúa xuân-hè là lúa được canh tác trong giai đoạn chuyển tiếp từ mùa xuân sang mùa hè, thường gieo vào tháng 4-5 và thu hoạch vào tháng 8-9. Đây là khái niệm phổ biến trong nông nghiệp lúa nước Việt Nam.

Trong đời sống, từ “lúa xuân-hè” mang nhiều ý nghĩa:

Trong nông nghiệp: Lúa xuân-hè thường được gọi tương đương với vụ hè thu tại nhiều địa phương. Đây là vụ lúa thứ hai trong năm, nối tiếp vụ đông xuân, sử dụng các giống lúa ngắn ngày, chịu nhiệt tốt như OM 4900, OM 6976, IR 50404.

Trong văn học: Hình ảnh lúa xuân-hè gợi lên cảnh đồng quê mùa nắng, những cánh đồng xanh mướt chuyển dần sang vàng óng dưới nắng hè, tượng trưng cho sự chuyển giao mùa màng.

Trong giao tiếp: Thuật ngữ này được dùng khi nói về thời vụ canh tác, kế hoạch sản xuất nông nghiệp trong giai đoạn nửa đầu năm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lúa xuân-hè”

Từ “lúa xuân-hè” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “lúa” (cây lương thực), “xuân” (mùa xuân) và “hè” (mùa hè), chỉ lúa được canh tác trong giai đoạn chuyển tiếp giữa hai mùa này. Thuật ngữ xuất hiện khi nông nghiệp Việt Nam phát triển thêm các vụ lúa mới ngoài vụ chiêm và vụ mùa truyền thống.

Sử dụng “lúa xuân-hè” khi nói về vụ mùa canh tác từ tháng 4 đến tháng 8, hoặc khi phân biệt với lúa đông xuân hay lúa mùa.

Lúa xuân-hè sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lúa xuân-hè” được dùng khi nói về vụ mùa lúa gieo vào cuối xuân và thu hoạch vào hè, trong các báo cáo nông nghiệp, hoặc khi lập kế hoạch canh tác theo mùa vụ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lúa xuân-hè”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lúa xuân-hè” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vụ lúa xuân-hè năm nay bà con gieo sạ từ đầu tháng 4.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thời điểm bắt đầu gieo trồng lúa vụ xuân-hè.

Ví dụ 2: “Giống lúa xuân-hè cần chọn loại ngắn ngày, chịu nhiệt tốt.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu kỹ thuật về giống lúa phù hợp với điều kiện thời tiết nóng.

Ví dụ 3: “Lúa xuân-hè ở Đồng bằng sông Cửu Long cho năng suất khoảng 5,5-6 tấn/ha.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thống kê nông nghiệp, nói về sản lượng vụ mùa.

Ví dụ 4: “Thời tiết nắng nóng ảnh hưởng đến sự phát triển của lúa xuân-hè.”

Phân tích: Chỉ thách thức về khí hậu đối với vụ lúa này.

Ví dụ 5: “Nông dân đang thu hoạch lúa xuân-hè để chuẩn bị cho vụ mùa.”

Phân tích: Nói về chu kỳ luân canh giữa các vụ lúa trong năm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lúa xuân-hè”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lúa xuân-hè”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lúa hè thu Lúa đông xuân
Lúa vụ hè Lúa chiêm
Lúa xuân Lúa mùa
Lúa vụ hai Lúa thu đông
Lúa ngắn ngày Lúa chiêm xuân

Dịch “Lúa xuân-hè” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lúa xuân-hè 春夏稻 (Chūn xià dào) Spring-summer rice 春夏稲 (Shunka ine) 춘하벼 (Chunha byeo)

Kết luận

Lúa xuân-hè là gì? Tóm lại, lúa xuân-hè là lúa được gieo trồng vào cuối mùa xuân và thu hoạch vào mùa hè, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu mùa vụ nông nghiệp Việt Nam. Hiểu đúng từ “lúa xuân-hè” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch canh tác lúa nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.