Ca lô là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Ca lô
Ca lô là gì? Ca lô là loại mũ mềm làm bằng vải hoặc dạ, không có vành, phần đỉnh bóp lại giống như mào của con chim chào mào, thường được đội lệch về một bên đầu. Đây là từ mượn từ tiếng Pháp “calot”, gắn liền với hình ảnh quân đội và phong cách thời trang cổ điển. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “ca lô” trong tiếng Việt nhé!
Ca lô nghĩa là gì?
Ca lô là loại mũ mềm không có vành, được may bằng vải hoặc dạ, phần trên gấp bóp lại tạo thành hình dáng giống mào chim chào mào. Trong tiếng Việt, ca lô còn được gọi là “mũ chào mào” vì hình dáng đặc trưng này.
Từ “ca lô” có một số đặc điểm và cách sử dụng:
Về hình dáng: Ca lô có thiết kế đơn giản, phần đỉnh mũ được bóp gấp lại thành một đường sống giữa, tạo nên hình dáng độc đáo khác biệt với mũ beret (mũ nồi tròn dẹt).
Trong quân đội: Ca lô từng là loại mũ phổ biến trong quân phục của nhiều lực lượng vũ trang, đặc biệt là quân đội Pháp và các nước thuộc địa cũ của Pháp.
Trong đời sống: Ngày nay, ca lô thường được sử dụng như phụ kiện thời trang mang phong cách hoài cổ, vintage hoặc xuất hiện trong các đồng phục học sinh, hướng đạo sinh.
Nguồn gốc và xuất xứ của Ca lô
Ca lô có nguồn gốc từ tiếng Pháp “calot”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Loại mũ này ban đầu được sử dụng trong quân đội Pháp, sau đó phổ biến rộng rãi trong đời sống dân sự.
Sử dụng từ “ca lô” khi nói về loại mũ mềm không vành có đỉnh bóp nhọn, hoặc khi mô tả trang phục quân đội, đồng phục học sinh thời xưa.
Ca lô sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ca lô” được dùng khi đề cập đến loại mũ vải/dạ không vành đặc trưng, trong ngữ cảnh thời trang vintage, quân phục hoặc khi miêu tả hình ảnh hoài cổ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Ca lô
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca lô” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh bộ đội đội ca lô đội lệch, trông rất oai phong.”
Phân tích: Mô tả cách đội mũ ca lô đặc trưng nghiêng về một bên, thường thấy trong hình ảnh quân nhân.
Ví dụ 2: “Học sinh thời Pháp thuộc mặc đồng phục với chiếc ca lô màu xanh.”
Phân tích: Đề cập đến ca lô như một phần của đồng phục học sinh trong quá khứ.
Ví dụ 3: “Chiếc ca lô len này mang phong cách vintage rất thời thượng.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh thời trang hiện đại, ca lô được xem như phụ kiện hoài cổ.
Ví dụ 4: “Ông nội tôi còn giữ chiếc ca lô từ thời đi lính.”
Phân tích: Ca lô gắn liền với kỷ niệm, lịch sử cá nhân về thời kỳ quân ngũ.
Ví dụ 5: “Các bạn hướng đạo sinh đội ca lô xếp hàng ngay ngắn.”
Phân tích: Ca lô xuất hiện trong đồng phục của các tổ chức thanh thiếu niên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Ca lô
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca lô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mũ chào mào | Mũ rộng vành |
| Mũ lính | Nón lá |
| Mũ vải | Mũ cứng |
| Mũ dạ | Mũ bảo hiểm |
| Mũ quân đội | Mũ phớt |
| Mũ đồng phục | Mũ lưỡi trai |
Dịch Ca lô sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ca lô | 船形帽 (Chuánxíng mào) | Garrison cap / Side cap | 略帽 (Ryakubō) | 개리슨캡 (Gaeriseonkaep) |
Kết luận
Ca lô là gì? Tóm lại, ca lô là loại mũ mềm không vành có đỉnh bóp nhọn như mào chim, mượn từ tiếng Pháp “calot”. Hiểu đúng về ca lô giúp bạn nắm bắt thêm từ vựng thời trang và lịch sử Việt Nam.
