Thông qua là gì? ✅ Ý nghĩa Thông qua
Thông qua là gì? Thông qua là động từ chỉ việc đồng ý chấp thuận cho thực hiện sau khi đã xem xét, thỏa thuận; hoặc chỉ cách thức gián tiếp, dựa vào khâu trung gian. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong văn bản hành chính, pháp luật và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “thông qua” trong tiếng Việt nhé!
Thông qua nghĩa là gì?
Thông qua là động từ có hai nghĩa chính: (1) đồng ý chấp thuận cho thực hiện sau khi đã xem xét, thỏa thuận; (2) không trực tiếp mà dựa vào khâu trung gian. Đây là từ được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật và đời sống.
Trong tiếng Việt, “thông qua” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất (chấp thuận): Chỉ việc cơ quan hoặc người có thẩm quyền đồng ý cho phép thực hiện một quyết định, dự án hay văn bản sau khi đã xem xét kỹ lưỡng. Ví dụ: “Quốc hội thông qua hiến pháp”, “Dự án đã được cuộc họp thông qua.”
Nghĩa thứ hai (gián tiếp): Chỉ cách thức không trực tiếp, mà nhờ vào một phương tiện, người hoặc sự việc trung gian. Ví dụ: “Thông qua thực tế để kiểm nghiệm tính đúng đắn của lý thuyết.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông qua”
“Thông qua” là từ Hán Việt, gồm “thông” (通) nghĩa là thông suốt, đi qua và “qua/quá” (過) nghĩa là vượt qua, băng qua. Ghép lại, từ này mang nghĩa “cho đi qua một cách suôn sẻ” hoặc “nhờ vào để đạt được”.
Sử dụng từ “thông qua” khi nói về việc phê duyệt, chấp thuận chính thức hoặc khi muốn diễn đạt cách thức gián tiếp trong giao tiếp.
Thông qua sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thông qua” được dùng trong văn bản hành chính, nghị quyết, luật pháp khi cần diễn đạt sự chấp thuận chính thức, hoặc trong giao tiếp thường ngày khi nói về cách thức gián tiếp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông qua”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông qua” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quốc hội đã thông qua Luật Đất đai sửa đổi với tỷ lệ tán thành cao.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chấp thuận chính thức, chỉ việc cơ quan lập pháp đồng ý ban hành luật.
Ví dụ 2: “Thông qua bạn bè, tôi biết được tin anh ấy đã kết hôn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gián tiếp, nhờ vào người trung gian để có thông tin.
Ví dụ 3: “Dự án xây dựng cầu đã được hội đồng thông qua sau nhiều lần thảo luận.”
Phân tích: Chỉ sự phê duyệt chính thức của tập thể có thẩm quyền.
Ví dụ 4: “Thông qua việc học hỏi từ thất bại, chúng ta trưởng thành hơn.”
Phân tích: Diễn đạt cách thức, phương tiện để đạt được kết quả.
Ví dụ 5: “Nghị quyết được thông qua với 100% đại biểu tán thành.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh họp hành, biểu quyết chính thức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông qua”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông qua”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chấp thuận | Bác bỏ |
| Phê duyệt | Phủ quyết |
| Phê chuẩn | Từ chối |
| Đồng ý | Phản đối |
| Chấp nhận | Không chấp thuận |
| Chuẩn y | Đình chỉ |
Dịch “Thông qua” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thông qua | 通過 (Tōngguò) | Pass / Approve / Through | 通過 (Tsūka) / 可決 (Kaketsu) | 통과 (Tonggwa) |
Kết luận
Thông qua là gì? Tóm lại, thông qua là từ Hán Việt chỉ việc chấp thuận chính thức hoặc cách thức gián tiếp. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp hàng ngày.
