Kích hoạt là gì? ⚡ Nghĩa và giải thích Kích hoạt
Kích hoạt là gì? Kích hoạt là hành động làm cho một vật, hệ thống hoặc chức năng bắt đầu hoạt động, chuyển từ trạng thái nghỉ sang trạng thái vận hành. Từ này được sử dụng phổ biến trong công nghệ, sinh học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng từ “kích hoạt” trong tiếng Việt nhé!
Kích hoạt nghĩa là gì?
Kích hoạt là quá trình khởi động, làm cho một đối tượng chuyển từ trạng thái chờ sang trạng thái hoạt động. Đây là thuật ngữ Hán-Việt với “kích” nghĩa là tác động, “hoạt” nghĩa là vận động.
Trong các lĩnh vực khác nhau, “kích hoạt” mang những ý nghĩa cụ thể:
Trong công nghệ: Kích hoạt phần mềm, tài khoản, sim điện thoại, thẻ ngân hàng — nghĩa là làm cho chúng bắt đầu sử dụng được. Ví dụ: kích hoạt Windows, kích hoạt iCloud, kích hoạt eSIM.
Trong sinh học: Kích hoạt enzyme, gen, tế bào — là quá trình làm cho các thành phần sinh học bắt đầu thực hiện chức năng.
Trong đời sống: Kích hoạt còn dùng theo nghĩa bóng như kích hoạt tiềm năng, kích hoạt cảm hứng, kích hoạt trí nhớ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kích hoạt”
Từ “kích hoạt” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “kích” (激 – tác động mạnh) và “hoạt” (活 – sống, hoạt động). Từ này du nhập vào tiếng Việt và trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của công nghệ.
Sử dụng “kích hoạt” khi nói về việc khởi động thiết bị, phần mềm, tài khoản hoặc làm cho một quá trình bắt đầu vận hành.
Kích hoạt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kích hoạt” được dùng khi mô tả việc bật, khởi động hệ thống công nghệ, kích thích quá trình sinh học, hoặc làm bùng lên một trạng thái tinh thần.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kích hoạt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “kích hoạt” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Bạn cần nhập mã để kích hoạt phần mềm bản quyền.”
Phân tích: Dùng trong công nghệ, chỉ việc mở khóa phần mềm để sử dụng đầy đủ tính năng.
Ví dụ 2: “Hãy ra ngân hàng để kích hoạt thẻ ATM mới.”
Phân tích: Chỉ việc làm cho thẻ ngân hàng bắt đầu hoạt động, có thể giao dịch.
Ví dụ 3: “Ánh sáng mặt trời kích hoạt quá trình quang hợp ở cây xanh.”
Phân tích: Dùng trong sinh học, mô tả yếu tố khởi động một quá trình tự nhiên.
Ví dụ 4: “Cuốn sách đã kích hoạt niềm đam mê đọc sách trong tôi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc làm bùng lên cảm xúc, sở thích.
Ví dụ 5: “Nhấn nút này để kích hoạt chế độ tiết kiệm pin.”
Phân tích: Chỉ việc bật một tính năng trên thiết bị điện tử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kích hoạt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kích hoạt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khởi động | Vô hiệu hóa |
| Bật | Tắt |
| Khởi chạy | Dừng |
| Kích thích | Ức chế |
| Mở khóa | Khóa |
| Khơi dậy | Dập tắt |
Dịch “Kích hoạt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kích hoạt | 激活 (Jīhuó) | Activate | アクティベート (Akutibēto) | 활성화 (Hwalseonghwa) |
Kết luận
Kích hoạt là gì? Tóm lại, kích hoạt là hành động làm cho một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình bắt đầu hoạt động. Hiểu rõ từ “kích hoạt” giúp bạn sử dụng chính xác trong công nghệ và giao tiếp hàng ngày.
