Thông ngôn là gì? 🗣️ Khám phá ý nghĩa
Thông ngôn là gì? Thông ngôn là từ cũ chỉ việc phiên dịch miệng hoặc người làm nhiệm vụ dịch lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Đây là thuật ngữ phổ biến trong thời kỳ Pháp thuộc, nay được thay bằng “phiên dịch viên”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “thông ngôn” trong tiếng Việt nhé!
Thông ngôn nghĩa là gì?
Thông ngôn là hoạt động dịch bằng lời từ tiếng nước này sang tiếng nước khác, hoặc chỉ người đảm nhận công việc phiên dịch miệng. Đây là từ Hán Việt cổ, hiện ít được sử dụng trong giao tiếp đời thường.
Trong tiếng Việt, “thông ngôn” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa động từ: Chỉ hành động phiên dịch miệng, chuyển đổi lời nói trực tiếp giữa hai ngôn ngữ khác nhau. Ví dụ: “Nhờ anh thông ngôn lại giúp tôi.”
Nghĩa danh từ: Chỉ người làm nghề phiên dịch, thường làm việc tại toà sứ, công sở hoặc phục vụ cho các quan chức thời xưa. Ví dụ: “Ông ấy làm thông ngôn ở toà sứ.”
Ngày nay, từ “thông ngôn” được thay thế bằng các từ hiện đại như “phiên dịch viên”, “thông dịch viên” hoặc đơn giản là “người phiên dịch”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông ngôn”
“Thông ngôn” là từ Hán Việt, gồm “thông” (通) nghĩa là thông suốt, hiểu rõ và “ngôn” (言) nghĩa là lời nói. Ghép lại, từ này mang nghĩa “làm cho lời nói được thông suốt” giữa các bên nói khác ngôn ngữ.
Sử dụng từ “thông ngôn” khi nói về nghề phiên dịch miệng thời xưa hoặc trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ điển.
Thông ngôn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thông ngôn” được dùng trong văn bản lịch sử, tác phẩm văn học thời Pháp thuộc hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ kính, trang trọng khi nói về nghề phiên dịch.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông ngôn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông ngôn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông Nguyễn làm thông ngôn cho quan Tây suốt mười năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ người phiên dịch phục vụ quan chức Pháp thời thuộc địa.
Ví dụ 2: “Nhờ anh thông ngôn lại cho tôi câu này.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, yêu cầu ai đó dịch miệng giúp.
Ví dụ 3: “Nghề thông ngôn thời xưa rất được trọng dụng.”
Phân tích: Nói về nghề phiên dịch trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ 4: “Viên thông ngôn ở toà sứ thông thạo cả tiếng Pháp lẫn tiếng Hoa.”
Phân tích: Mô tả người phiên dịch làm việc tại cơ quan hành chính thời thuộc địa.
Ví dụ 5: “Trong tiểu thuyết, nhân vật chính từng làm thông ngôn cho giám đốc người Pháp.”
Phân tích: Sử dụng trong văn học để tái hiện bối cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông ngôn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông ngôn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thông dịch | Im lặng |
| Phiên dịch | Bất thông |
| Thông dịch viên | Câm lặng |
| Phiên dịch viên | Không hiểu |
| Người dịch | Bí ngôn |
| Thông sự | Ẩn ngữ |
Dịch “Thông ngôn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thông ngôn | 通言 / 翻譯 (Tōngyán / Fānyì) | Interpreter | 通訳 (Tsūyaku) | 통역사 (Tongyeoksa) |
Kết luận
Thông ngôn là gì? Tóm lại, thông ngôn là từ Hán Việt cổ chỉ việc phiên dịch miệng hoặc người làm nghề dịch thuật. Hiểu đúng từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn về ngôn ngữ và lịch sử Việt Nam.
